Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What kinds of places should be noise-free?

Ý tưởng 1

Educational Facilities
Cơ sở giáo dục
Câu trả lời mẫu
Yeah, I think places for studying should be quiet, like libraries. When people need to focus, especially on hard stuff, it's tough if there's a lot of noise around. Quietness is important for concentration. So, in places where you have to study or think a lot, being quiet helps everyone stay focused.
Yeah, I think places for studying should be quiet, like libraries. When people need to focus, especially on hard stuff, it's tough if there's a lot of noise around. Quietness is important for concentration. So, in places where you have to study or think a lot, being quiet helps everyone stay focused.
I reckon places where people are trying to focus and study should be quiet. Libraries, for example, where people are trying to concentrate and get their heads round some difficult ideas are places where silence is vital as this level of focus is hard to achieve if there are noisy distractions going on.
Tôi cho rằng những nơi mà mọi người đang cố gắng tập trung và học tập nên yên tĩnh. Thư viện, ví dụ, nơi mà mọi người đang cố gắng tập trung và nắm bắt những ý tưởng khó khăn là những nơi mà sự im lặng cần thiết vì mức độ tập trung này khó đạt được nếu có những sự xao lạc ồn ào xảy ra.
Phân tích ngữ pháp
Xin chú ý và học: "cố gắng tập trung và học" được sử dụng như một cụm từ hiện tại phân từ như một bổ ngữ, mô tả "những nơi", thể hiện sự phức tạp và chính xác của câu trả lời. Nếu có sự quấy rối ồn ào: Sử dụng mệnh đề điều kiện để mô tả sự khó khăn trong việc tập trung khi có sự quấy rối ồn ào, tăng thêm độ phức tạp và thông tin cho câu. Hiểu những ý tưởng khó khăn: Ở đây sử dụng cụm động từ danh từ như một bổ ngữ mục đích, mô tả mục đích khi ở thư viện là để hiểu những ý tưởng khó khăn, thể hiện sự phức tạp và độ chính xác của câu trả lời.
Từ vựng
  • get their heads round
    hiểu được cái gì
  • concentrate
    tập trung
  • vital
    quan trọng
  • level of focus
    mức độ tập trung
  • noisy distractions
    sự làm phiền ồn ào

Ý tưởng 2

Healthcare Facilities
Cơ sở y tế
Câu trả lời mẫu
Hospital rooms where patients are getting better should be quiet. If someone's just had an operation and needs to rest, they wouldn't want loud noises like kids yelling or people talking a lot. It's important to have a quiet place for healing and to feel better, so quietness is really important there.
Phòng bệnh viện nơi các bệnh nhân đang hồi phục nên yên tĩnh. Nếu ai đó vừa phẫu thuật và cần nghỉ ngơi, họ sẽ không muốn có tiếng ồn như trẻ con la hét hoặc người nói chuyện nhiều. Yên tĩnh là quan trọng để hồi phục và cảm thấy tốt hơn, nên việc giữ yên lặng quan trọng thực sự ở đó.
Hospital wards where patients are recovering are definitely places that need to be kept quiet. If someone has just come out of surgery and needs rest, the last thing they want is children screaming or families chatting away. Peace and quiet are part of a healthy healing process and create a healing atmosphere, so they are very important.
Phòng bệnh viện nơi bệnh nhân đang phục hồi là những nơi cần phải giữ yên lặng chắc chắn. Nếu ai đó vừa mổ và cần nghỉ ngơi, điều cuối cùng họ muốn là trẻ em la hét hoặc gia đình trò chuyện. Yên bình là một phần của quá trình hoạt động chữa lành và tạo ra một bầu không khí chữa lành, nên chúng rất quan trọng.
Phân tích ngữ pháp
过去分词作定语: "recovering" ở đây được sử dụng như một cụm từ quá khứ phân từ làm bổ ngữ, mô tả "bệnh nhân", tăng cường thông tin và độ chính xác của câu. Điều kiện phụ thuộc từ: "If someone has just come out of surgery and needs rest" Điều kiện phụ thuộc từ này mô tả một tình huống cụ thể, nghĩa là ai đó vừa mới phẫu thuật và cần nghỉ ngơi, tăng tính phức tạp và cụ thể của câu. Danh từ làm bổ ngữ: "healing process" và "healing atmosphere" Ở đây, danh từ "healing" được sử dụng như một bổ ngữ để quan hệ với danh từ sau đó (process, atmosphere), cho thấy tính chính xác và phức tạp của câu trả lời.
Từ vựng
  • recovering
    phục hồi
  • keep quiet
    im lặng
  • come out of surgery
    ra khỏi phẫu thuật
  • the last thing they want
    điều cuối cùng họ muốn
  • chatting away
    nói chuyện đi
  • peace and quiet
    yên bình và yên tĩnh
  • healing process
    quá trình hồi phục
  • healing atmosphere
    bầu không khí chữa lành

Ý tưởng 3

Residential and Public Areas
Khu vực dân cư và công cộng
Câu trả lời mẫu
I think people should be quiet in places like nature reserves. It's about respecting the environment and the animals living there. Making a lot of noise, like shouting, can bother the animals and even scare them away. So, if people are there to see wildlife in its natural home, being too loud means they might not see anything.
Tôi nghĩ người ta nên im lặng ở những nơi như khu bảo tồn thiên nhiên. Đó là về việc tôn trọng môi trường và động vật sống ở đó. Tiếng ồn nhiều, như hò hét, có thể làm phiền động vật và thậm chí làm chúng sợ chạy. Vì vậy, nếu mọi người đến đó để xem động vật hoang dã trong tổ ấm tự nhiên của chúng, việc quá ồn ào có nghĩa là họ có thể không thấy gì.
I’d say people need to stay quiet in places like nature reserves. People need to respect the environment they are in and also the wildlife that live there. Shouting and shrieking in these places disturbs the animals, and it might scare them off, so people who have gone there to see them in their natural habitat will have no chance of seeing anything.
Tôi nghĩ mọi người cần phải giữ im lặng ở những nơi như khu bảo tồn thiên nhiên. Mọi người cần phải tôn trọng môi trường họ đang sống và cả động vật hoang dã sống ở đó. Hét lên và kêu la trong những nơi như vậy làm hấp hối động vật và có thể làm chúng sợ hãi, vì vậy những người đã đến đó để nhìn thấy chúng trong môi trường tự nhiên không có cơ hội nhìn thấy bất cứ điều gì.
Phân tích ngữ pháp
Mệnh đề túc từ: "mọi người cần phải tôn trọng môi trường họ đang sống và cả động vật hoang dã sống ở đó" đã sử dụng mệnh đề túc từ để mô tả những điều mọi người cần phải tôn trọng, bao gồm môi trường họ đang sống và động vật hoang dã sống ở đó, làm tăng tính phức tạp và thông tin của câu. Quá khứ phân từ làm bổ ngữ: "đi đó để xem chúng" ở đây, "đi" được sử dụng như một quá khứ phân từ, để mô tả "mọi người", giải thích lý do họ đi đó, tăng thông tin và sự chính xác của câu. Mệnh đề trạng ngữ: "nếu mọi người hét lên và la hét" đã sử dụng mệnh đề trạng ngữ điều kiện, mô tả những điều sẽ xảy ra nếu mọi người hét lên và la hét tại khu bảo tồn tự nhiên, làm tăng tính phức tạp và logic của câu.
Từ vựng
  • nature reserves
    khu bảo tồn thiên nhiên
  • shouting
    hò reo
  • shrieking
    hét lên
  • disturb
    gây rối
  • scare them off
    đe doa thoát khỏi họ
  • natural habitat
    môi trường tự nhiên
  • no chance
    không cơ hội