Câu hỏi: What kinds of places should be noise-free?
Libraries for focused studying and reading
Thư viện cho việc học tập tập trung và đọc sách
Classrooms for effective teaching and learning
Lớp học để dạy và học hiệu quả
Research laboratories for concentration on experiments
Phòng thí nghiệm nghiên cứu để tập trung vào các thí nghiệm
University study areas for academic work
Khu vực nghiên cứu đại học cho công việc học tập quản lý
Quiet zones in educational campuses
Khu vực yên tĩnh trong các cơ sở giáo dục
Silence promotes better concentration and learning silence promotes better concentration and learning
Im lặ giúp tăng cường sự tập trung và học tập
Hospitals for patient recovery and rest
Bệnh viện để phục hồi và nghỉ ngơi cho bệnh nhân.
Clinics for calm patient-physician interactions
Phòng mạch cho sự tương tác bình tĩnh giữa bác sĩ và bệnh nhân
Waiting rooms for reducing stress and anxiety
Phòng chờ giảm căng thẳng và lo lắng
Treatment areas for peaceful healing environments
Khu vực điều trị cho môi trường hồi phục yên bình
Quiet helps in maintaining a healing atmosphere
Yên tĩnh giúp duy trì một không khí điều trị
Silence is crucial in sensitive healthcare settings silence is crucial in sensitive healthcare settings
Im lặng là điều quan trọng trong các bối cảnh chăm sóc sức khỏe nhạy cảm.
Ý tưởng 3
Residential and Public Areas
Khu vực dân cư và công cộng
Residential neighborhoods for restful living
Khu phố dân cư cho cuộc sống yên bình
Parks and nature reserves for tranquility and relaxation
Công viên và khu dự trữ thiên nhiên để yên tĩnh và thư giãn
Quiet zones in public transport for passenger comfort
Khu vực yên tĩnh trên phương tiện công cộng để đảm bảo thoải mái cho hành khách
Noise-free zones in shopping malls for a better shopping experience
Khu vực không ồn ào trong các trung tâm mua sắm để trải nghiệm mua sắm tốt hơn
Reducing noise pollution in urban areas
Giảm ô nhiễm tiếng ồn ở khu vực đô thị
Câu hỏi: What kinds of places should be noise-free?
cách âm âm thanh buổi vào
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
peace and quiet: a state of calmness without noise
yên bình: một trạng thái bình yên không ồn ào
as quiet as a mouse: very quiet or silent
im lặ như chuột: rất im lặ hoặc yên lặng
in the zone: completely focused or concentrated on something
trong vùng: hoàn toàn tập trung vào một điều gì đó
to keep it down: to be quiet or make less noise