Part 1
Examinador
Did you have a bike when you were a child?
Candidato
I have a bicycle a try.
Examinador
Do you think bikes are popular in your country?
Candidato
I think my school is very popular in your in my country.
Did you have a bike when you were a child?
Pontuação: 28.0Sugestão: Bạn nên trả lời trực tiếp, sử dụng thì quá khứ khi nói về kí ức và diễn đạt rõ ràng hơn. Tránh lỗi ngữ pháp và bổ sung chi tiết cụ thể (ví dụ ai tặng, khi nào, cảm giác khi sử dụng). Dùng tối đa 3-4 câu liên kết hợp lý với từ nối như "when", "because" hoặc "so".
Exemplo: Yes, I had a bicycle when I was a child. My parents bought it for me when I was eight, and I used to ride it to the park every weekend. I loved feeling free and independent, so I practiced riding until I became confident.
Do you think bikes are popular in your country?
Pontuação: 22.0Sugestão: Câu trả lời không trả lời đúng câu hỏi và có lỗi ngữ pháp lớn. Bạn cần bắt đầu bằng một câu chủ đề trả lời trực tiếp (Yes/No or I think...), sau đó giải thích với lý do và/hoặc ví dụ cụ thể. Sử dụng từ nối như "because", "for example" để làm rõ ý.
Exemplo: Yes, I think bicycles are quite popular in my country because many people use them for short trips and exercise. For example, students often ride bikes to school, and in some cities there are bike-sharing schemes that make cycling convenient.
× I have a bicycle a try.
✓ I tried a bicycle. / I had a bicycle to try.
Ngữ pháp: Câu gốc bị lỗi cấu trúc và dùng thì không phù hợp. 'I have a bicycle a try' không phải cấu trúc tiếng Anh chuẩn. Nếu ý học sinh muốn nói rằng trong quá khứ họ đã thử đi xe đạp, thì cần dùng quá khứ đơn: 'I tried a bicycle.' Nếu ý là họ đã có một chiếc xe đạp để thử (ít gặp), có thể nói 'I had a bicycle to try.' Cụ thể: động từ 'try' phải ở dạng quá khứ 'tried' khi nói về hành động trong quá khứ; hoặc cần bổ sung giới từ/động từ phù hợp để nối danh từ và 'try'. Gợi ý cải thiện: xác định ý (đã thử hay đã sở hữu để thử), dùng thì quá khứ đơn cho hành động trong quá khứ, đặt động từ chính ở vị trí phù hợp.
× I think my school is very popular in your in my country.
✓ I think bicycles are very popular in my country. / I think my school is very popular in my country.
Ngữ pháp: Câu gốc chứa mâu thuẫn và lỗi cấu trúc ('in your in my country' là lặp và sai). Câu hỏi của giám khảo hỏi về việc xe đạp có phổ biến trong nước của học sinh không, nên câu trả lời nên nói về 'bicycles' chứ không phải 'my school'. Nếu muốn nói về xe đạp: 'I think bicycles are very popular in my country.' Lưu ý dùng danh từ số nhiều 'bicycles' khi nói chung về loại phương tiện và động từ 'are' để phù hợp với chủ ngữ số nhiều. Nếu ý muốn nói về trường: 'I think my school is very popular in my country.' Gợi ý cải thiện: đọc kỹ câu hỏi để chọn chủ đề phù hợp, tránh lặp từ ngữ và đảm bảo chủ ngữ-động từ phù hợp.