Part 1
시험관
Do you like buying shoes? How often?
수험생
Yeah, I do. I often Pai SU at the weekend.
시험관
Have you ever bought shoes online?
수험생
Yeah, I do, and it is very handy.
시험관
How much money do you usually spend on shoes?
수험생
I usually spend $30 week soon.
시험관
Which do you prefer, fashionable shoes or comfortable shoes?
수험생
I like comfortable soup because I really like it.
Do you like buying shoes? How often?
점수: 50.0제안: Câu trả lời cần rõ ràng, tự nhiên và không có từ sai. Nói ngắn gọn trực tiếp: bắt đầu bằng câu chủ đề xác định sở thích, sau đó nêu tần suất và chi tiết cụ thể nếu cần. Tránh dùng từ không đúng hoặc phát âm/viết sai (ví dụ "Pai SU" không rõ nghĩa). Có thể thêm một lý do ngắn để làm câu có nội dung hơn.
예시: Yes, I enjoy buying shoes. I usually go shopping for shoes at the weekend because I have more free time, and I like trying on different styles to find the most comfortable pair.
Have you ever bought shoes online?
점수: 70.0제안: Cần dùng thì phù hợp và diễn đạt tự nhiên: trả lời bằng thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ gần nếu nói về kinh nghiệm. Nên mở rộng một câu giải thích ngắn bằng liên từ để làm rõ lý do tại sao bạn thấy tiện lợi.
예시: Yes, I have bought shoes online and I find it very convenient because there is a wider selection and I can compare prices and reviews easily.
How much money do you usually spend on shoes?
점수: 40.0제안: Câu trả lời thiếu rõ ràng về số tiền và khoảng thời gian. Nên nói rõ một con số biểu thị chi phí trung bình và đơn vị thời gian (mỗi tháng, mỗi đôi, mỗi năm...). Tránh sắp xếp từ sai và dùng cụm từ không đúng ('week soon' không đúng ngữ pháp).
예시: I usually spend about $30 on a pair of shoes, though I might spend more if I need something durable for work.
Which do you prefer, fashionable shoes or comfortable shoes?
점수: 35.0제안: Câu trả lời chứa lỗi từ vựng nghiêm trọng ('soup' thay cho 'shoes') và lặp từ ('I really like it'). Cần trả lời trực tiếp, giải thích lý do với ví dụ cụ thể. Dùng liên từ để nối ý nếu cần.
예시: I prefer comfortable shoes because I walk a lot during the day; for example, I choose trainers with good cushioning rather than high heels.
× I often Pai SU at the weekend.
✓ I often buy shoes at the weekend.
ID 26: Câu này có cấu trúc sai và từ dùng sai (Pai SU không phải tiếng Anh). Người nói muốn nói 'buy shoes'. Sử dụng động từ 'buy' phù hợp với chủ ngữ 'I' và thời gian 'at the weekend'. Gợi ý cải thiện: học lại các động từ mua sắm thông dụng (buy, purchase) và thực hành đặt chúng vào cấu trúc 'I often + verb + object'.
× Yeah, I do, and it is very handy.
✓ Yes, I have, and it is very convenient.
ID 6: Trả lời cho câu 'Have you ever bought shoes online?' nên dùng present perfect (have bought/have done). Câu hiện tại 'I do' không đúng khi đề cập đến kinh nghiệm trong quá khứ tới hiện tại. Ngoài ra, 'handy' có thể dùng nhưng 'convenient' phù hợp hơn trong ngữ cảnh mua sắm trực tuyến. Gợi ý cải thiện: dùng 'Yes, I have' hoặc 'Yes, I have bought shoes online' khi trả lời câu hỏi về kinh nghiệm.
× I usually spend $30 week soon.
✓ I usually spend $30 a week.
ID 26: Câu gốc có thứ tự từ và cụm từ thời gian sai ('week soon' không đúng). Để diễn đạt số tiền chi tiêu theo tuần, dùng cấu trúc 'spend + amount + a week'. Gợi ý cải thiện: học cách dùng các cụm thời gian như 'a week', 'per week', 'a month' và đặt chúng sau cụm động từ.
× I like comfortable soup because I really like it.
✓ I prefer comfortable shoes because I really like them.
ID 26: Từ 'soup' là sai ngữ nghĩa; cần là 'shoes'. Cũng cần dùng 'prefer' hoặc 'I like ... because' phù hợp với câu hỏi 'Which do you prefer'. Thêm nữa, đại từ thay thế cho 'shoes' là 'them' (số nhiều). Gợi ý cải thiện: chú ý chính tả từ vựng và sử dụng đại từ thích hợp cho danh từ số nhiều.