Part 1
Examinador
Did you like going to parks as a child?
Candidato
Did you like go into park? Ask a 2?
Examinador
Do you still like going to parks now?
Candidato
Do you still like your age now?
Examinador
Would you like to see more parks in your city?
Candidato
Yes, I seem more park in news my in my city. Umm because park is park is have me to party.
Examinador
Are there any parks you want to go to in the future?
Candidato
I went to go to park in the future in Zonk.
Did you like going to parks as a child?
Puntuación: 28.0Sugerencia: Câu trả lời chưa trả lời trực tiếp câu hỏi, cấu trúc ngữ pháp sai và thiếu thông tin cụ thể. Hãy bắt đầu bằng một câu chủ đề ngắn để trả lời "có" hoặc "không", sau đó bổ sung 1–2 chi tiết hỗ trợ (ví dụ hoạt động bạn làm ở công viên, lý do bạn thích hoặc không). Sử dụng liên từ đơn giản như "because" hoặc "and" để nối ý.
Ejemplo: Yes, I liked going to parks as a child because I could play on the swings and ride my bicycle. I also enjoyed picnics with my family and feeding the ducks.
Do you still like going to parks now?
Puntuación: 22.0Sugerencia: Câu trả lời không liên quan đến câu hỏi và có lỗi giao tiếp (nghe như hỏi lại về tuổi). Cần trả lời trực tiếp: nói rõ có hay không, rồi thêm 1–2 chi tiết cụ thể về lý do (sức khỏe, thư giãn, gặp gỡ bạn bè). Dùng các từ nối như "because" hoặc "so" để mạch lạc.
Ejemplo: Yes, I still enjoy going to parks because they help me relax and exercise. I often walk there in the morning to clear my mind and stay fit.
Would you like to see more parks in your city?
Puntuación: 30.0Sugerencia: Câu trả lời có ý muốn nói "có" nhưng ngôn ngữ lủng củng, từ vựng sai, và thiếu chi tiết cụ thể. Hãy nói rõ lý do muốn thêm công viên (ví dụ: cải thiện không gian xanh, có chỗ cho trẻ em chơi, tổ chức sự kiện), và dùng câu đơn hoặc hai câu có liên từ như "because" hoặc "so" để làm rõ ý.
Ejemplo: Yes, I would like to see more parks in my city because they provide green space for children to play and for people to relax. More parks would also improve air quality and give neighborhoods places to hold small community events.
Are there any parks you want to go to in the future?
Puntuación: 25.0Sugerencia: Câu trả lời hiện tại dùng thì sai và tên địa điểm không rõ. Nên trả lời rõ ràng bằng thì tương lai hoặc câu điều ước: nói tên công viên cụ thể (nếu biết) hoặc loại công viên bạn muốn đến, và giải thích lý do. Sử dụng cấu trúc đơn giản như "I would like to go to... because..."
Ejemplo: I would like to visit a famous park called Zonk Park in the future because I have heard it has beautiful gardens and a large lake. I hope to spend a relaxing weekend there and take many photos.
× Did you like go into park? Ask a 2?
✓ Did you like going to parks when you were a child?
Cấu trúc gốc sử dụng động từ 'like' theo sau bởi nguyên mẫu 'go' là sai trong ngữ cảnh này. Sau 'like' khi nói về sở thích chung hoặc quá khứ thường dùng dạng '-ing' (gerund): 'like going'. Từ 'into' là không phù hợp với 'park' ở đây; dùng 'to parks' hoặc 'to the park'. Ngoài ra cần điều chỉnh thì để rõ ràng (when you were a child). Gợi ý cải thiện: dùng 'Did you like going to parks as a child?' hoặc 'Did you like going to the park when you were a child?'.
× Do you still like your age now?
✓ Do you still like going to parks now?
Câu trả lời của học sinh không trả lời câu hỏi kiểm tra; họ thay 'going to parks' bằng 'your age', điều này làm câu không phù hợp ngữ cảnh. Sửa để khớp câu hỏi: giữ chủ ngữ và động từ ban đầu và dùng cụm 'like going to parks'. Gợi ý cải thiện: chú ý lắng nghe câu hỏi và trả lời cùng chủ đề.
× Yes, I seem more park in news my in my city. Umm because park is park is have me to party.
✓ Yes, I have seen more parks in the news about my city. Umm, parks are good places for me to hang out and have fun.
Câu gốc có nhiều lỗi tiền tố và trật tự từ: 'seem' dùng sai (nên 'have seen' nếu nói về trải nghiệm quan sát), 'news my in my city' trật trật thứ tự - đúng là 'in the news about my city' hoặc 'in my city's news'. 'park is park is have me to party' sai cấu trúc: cần danh từ số nhiều 'parks' và động từ phù hợp như 'are good places for me to hang out' hoặc 'allow me to have parties'. Gợi ý cải thiện: chú ý trật tự từ 'have seen more parks in the news about my city' và dùng danh từ số nhiều khi nói chung (parks).
× I went to go to park in the future in Zonk.
✓ I would like to go to a park in Zonk in the future.
Câu gốc sử dụng 'went' (quá khứ) không phù hợp khi diễn đạt dự định tương lai; cần dùng 'would like to' hoặc 'want to' + base verb để diễn đạt mong muốn tương lai. Thiếu mạo từ 'a' trước 'park'. Gợi ý cải thiện: dùng 'I would like to go to a park in Zonk in the future' hoặc 'I want to visit a park in Zonk someday'.