Part 1
Examiner
Did you have a bike when you were a child?
Candidate
Yes, I did have a bike when I was a child and it was the one that my mom gifted me and she is also the person that taught me how to go on a bike.
Examiner
Do you think bikes are popular in your country?
Candidate
Yeah, I do, because I think that most of children nowadays are taught how to go on a bike 1st and then umm, get taught to go on a motorbike, umm, after on their life.
Did you have a bike when you were a child?
Score: 72.0Suggestion: Cải thiện: Hãy trả lời ngắn gọn, tự nhiên với một câu chủ đề rõ ràng, sau đó thêm 1–2 câu chi tiết cụ thể. Tránh lặp từ (ví dụ: 'the one that' và 'person that') và sửa ngữ pháp (dùng 'who' thay cho 'that', và 'taught me how to ride a bike'). Thêm chi tiết cụ thể như tuổi khi nhận xe hoặc nơi bạn thường đạp xe để làm câu trả lời sinh động hơn.
Example: Yes, I had a bike when I was a child. It was a bright red bicycle my mother bought me for my eighth birthday, and she was the one who taught me how to ride it in the park near our house.
Do you think bikes are popular in your country?
Score: 60.0Suggestion: Cải thiện: Trả lời trực tiếp rồi giải thích rõ ràng với lý do cụ thể. Tránh tiếng ừ ừ (umm) và số thứ tự viết tắt ('1st'). Sử dụng cấu trúc mạch lạc với liên từ (for example, because, and then). Cung cấp ví dụ hoặc so sánh cụ thể (ví dụ: trong thành phố vs nông thôn).
Example: Yes, I think bikes are still very popular. For example, many children learn to ride a bicycle first for fun and exercise, and later some families teach them to ride motorbikes for practical transport, especially in rural areas.
× Yes, I did have a bike when I was a child and it was the one that my mom gifted me and she is also the person that taught me how to go on a bike.
✓ Yes, I had a bike when I was a child; it was the one my mom gifted me and she was also the person who taught me how to ride a bike.
Lỗi chính: sử dụng thì không phù hợp và cấu trúc câu kéo dài. "Did have" là dạng nhấn mạnh nhưng ở câu trả lời đơn giản về quá khứ, nên dùng "had" (thì quá khứ đơn) để tự nhiên hơn. "Is" cần chuyển sang quá khứ "was" vì hành động dạy xảy ra trong quá khứ (khi bạn còn là trẻ). Cần dùng "who" thay cho "that" khi nói về người; "ride a bike" là cụm động từ đúng hơn so với "go on a bike". Gợi ý cải thiện: sử dụng quá khứ đơn cho các sự kiện trong quá khứ, chia động từ của cả mệnh đề chính và phụ về quá khứ, dùng "who" cho người và dùng collocation thông dụng như "ride a bike".
× Yeah, I do, because I think that most of children nowadays are taught how to go on a bike 1st and then umm, get taught to go on a motorbike, umm, after on their life.
✓ Yes, because I think that most children nowadays are taught how to ride a bicycle first and then to ride a motorbike later in their lives.
Lỗi chính: cấu trúc câu và thứ tự từ không tự nhiên. "Most of children" sai; đúng là "most children". "Are taught how to go on a bike" không chính xác về collocation — nên là "taught how to ride a bicycle". Số thứ tự "1st" không dùng trong văn nói chính thức viết; dùng "first" và "later". "Get taught" có thể dùng nhưng lặp và thô; dùng cấu trúc song song "taught... and then to ride...". "After on their life" sai ngữ pháp và giới từ; đúng là "later in their lives". Gợi ý cải thiện: dùng cấu trúc song song, tránh dạng viết tắt số thứ tự, dùng đúng danh từ và giới từ chuẩn, và dùng collocations phổ biến như "ride a bicycle/motorbike".