Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you think that spending time in front of a screen helps people relax?

Ý tưởng 1

Yes,for entertainment and leisure
Đúng vậy, để giải trí và thư giãn
Câu trả lời mẫu
I'd say it depends. If we watch a movie or TV show with the family for fun, then yes, it's a good way to relax. We can talk about what we're watching. But if we just sit and scroll through social media on our phones, I don't think it's good for anyone. It means we just spend hours looking at videos without thinking. That's not what I call relaxing.
Tôi nghĩ nó phụ thuộc vào hoàn cảnh. Nếu chúng ta xem phim hoặc chương trình TV cùng gia đình để vui chơi, thì tôi nghĩ đó là cách tốt để thư giãn. Chúng ta có thể nói về những gì chúng ta đang xem. Nhưng nếu chúng ta chỉ ngồi và lướt qua mạng xã hội trên điện thoại, tôi không nghĩ đó là cách tốt cho bất kỳ ai. Điều đó có nghĩa là chúng ta chỉ dành thời gian nhìn video mà không suy nghĩ. Đó không phải là cách tôi gọi là thư giãn.
I’d say it depends really. If we watch a film or TV show with the family for fun, then yes, this is a good way to unwind. We can chat about what we are watching or talk about it afterwards. But if we just sit on our phones scrolling through social media, then I don’t think this benefits anyone and it just means we spend hours scrolling through mindless videos without thinking. This isn’t my idea of relaxing.
Tôi nghĩ điều đó phụ thuộc vào thực sự. Nếu chúng ta xem một bộ phim hoặc chương trình truyền hình cùng gia đình vui vẻ, thì có, đây là cách tốt để thư giãn. Chúng ta có thể trò chuyện về những gì chúng ta đang xem hoặc bàn luận về nó sau đó. Nhưng nếu chỉ ngồi trên điện thoại cuộn social media, thì tôi nghĩ điều này không mang lại lợi ích gì cho ai và chỉ có nghĩa là chúng ta dành hàng giờ cuộn qua những video vô nghĩa mà không suy nghĩ. Điều này không phải là cách thư giãn của tôi.
Phân tích ngữ pháp
"Điều kiện: "Nếu chúng ta xem phim hoặc chương trình TV với gia đình" sử dụng điều kiện để thể hiện cách thư giãn ở các tình huống khác nhau, làm tăng tính logic và mô phỏng tình cảm trong câu. Phân từ quá khứ làm trạng ngữ: "lướt qua mạng xã hội" cụm phân từ quá khứ làm trạng ngữ, mô tả một hoạt động giải trí không tích cực, gia tăng sự cụ thể và mô tả trong câu. Phân từ hiện tại làm tính từ: "dành giờ đồng hồ lướt qua các video vô nghĩa" phân từ hiện tại làm tính từ, mô tả hành vi cụ thể lãng phí thời gian, tăng tính chi tiết và phê phán trong câu.
Từ vựng
  • unwind
    Nghỉ ngơi
  • scrolling through
    cuộn qua
  • social media
    Mạng xã hội
  • benefits
    lợi ích
  • mindless
    vô tâm

Ý tưởng 2

No, there are potential negative effects
Không, có những tác động tiêu cực tiềm ẩn
Câu trả lời mẫu
Definitely not. We spend so much time in front of screens at school or work that it's hurting our eyes. Many people need glasses now because they look at computers or phones so much. A lot of people also use their phones before bed, and this makes it harder for them to fall asleep.
Chắc chắn không. Chúng ta dành quá nhiều thời gian trước màn hình ở trường hoặc công việc và điều này làm tổn thương mắt của chúng ta. Nhiều người hiện nay cần cận thị vì họ nhìn vào máy tính hoặc điện thoại quá nhiều. Nhiều người cũng sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ, và điều này làm cho việc họ gặp khó khăn khi muốn đi vào giấc ngủ.
Definitely, not. We spend so much time in front of a screen at school or work that our eyes are suffering. There are so many people today that need glasses because of the amount of time they’ve spent looking at a computer or their phone. Lots of people scroll through their phones before bed too and this makes it harder for them to fall asleep.
Chắc chắn không. Chúng ta dành quá nhiều thời gian trước màn hình ở trường học hoặc công việc mà đôi mắt của chúng ta đang phải chịu đựng. Ngày nay có rất nhiều người cần đeo kính vì lượng thời gian họ đã dành để nhìn vào máy tính hoặc điện thoại của mình. Rất nhiều người lướt qua điện thoại trước khi đi ngủ và điều này làm cho họ khó ngủ hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại tiếp diễn: "Chúng tôi dành rất nhiều thời gian" sử dụng hiện tại tiếp diễn để diễn đạt hoạt động liên tục, nhấn mạnh vào hiện tượng dành thời gian trước màn hình, tăng cường tính thời sự và thực tế của câu. Hiện tại phân từ làm trạng ngữ: "cuộn chuột qua điện thoại trước khi đi ngủ" hiện tại phân từ làm trạng ngữ, mô tả hành vi cụ thể trước khi đi ngủ, tăng cường tính sinh động và mô tả của câu.
Từ vựng
  • suffering
    đau khổ
  • scroll through their phones
    cuộn qua điện thoại của họ
  • fall asleep
    ngủ vào

Ý tưởng 3

Sometimes, for relaxation
Đôi khi, để thư giãn
Câu trả lời mẫu
It depends on what they watch. Some people like watching calm nature shows to relax, and it works for them. Others do yoga online or breathing exercises, which is also relaxing. These activities on devices can be calming and a way to escape. We don't always have to stop thinking when we're in front of a screen.
Tùy thuộc vào họ xem cái gì. Một số người thích xem các chương trình thiên nhiên êm đềm để thư giãn, và nó hoạt động với họ. Những người khác tập yoga trực tuyến hoặc thực hành hơi thở, điều này cũng mang lại cảm giác thư giãn. Những hoạt động trên thiết bị có thể làm dịu và là cách để trốn thoát. Chúng ta không nhất thiết phải ngừng suy nghĩ khi đứng trước màn hình.
It depends what they look at. Some people watch nature programs of tranquil scenes to help them relax and this works for them. Others do a yoga class online or follow some breathing exercises and this is also a good way to relax. These kinds of activities on digital devices are relaxing and are a form of escapism. We don’t have to switch off mentally everytime we sit in front of a screen.
Tùy thuộc vào họ nhìn vào điều gì. Một số người xem chương trình về thiên nhiên của các cảnh tĩnh để giúp họ thư giãn và điều này hoạt động với họ. Người khác tham gia lớp yoga trực tuyến hoặc thực hiện một số bài tập hơi thở và đây cũng là cách tốt để thư giãn. Những hoạt động này trên thiết bị số là một hình thức giải trí. Chúng ta không cần phải tắt điện mỗi khi ngồi trước màn hình.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện: "Tùy thuộc vào họ nhìn vào cái gì" sử dụng điều kiện để thể hiện rằng việc nhìn vào nội dung khác nhau có thể mang lại hiệu quả khác nhau, tăng tính logic và mô phỏng tình huống của câu. V-ing làm trạng ngữ: "xem chương trình thiên nhiên" và "tham gia lớp yoga trực tuyến" sử dụng cụm từ V-ing làm trạng ngữ, mô tả các hoạt động thư giãn cụ thể, làm cho câu trở nên cụ thể và sinh động. Danh động từ làm chủ ngữ: "tắt máy tinh thần" được sử dụng làm chủ ngữ của câu, nhấn mạnh rằng không phải luôn cần phải ngừng suy nghĩ trước màn hình, tăng thêm mô tả và sâu sắc cho câu.
Từ vựng
  • nature programs
    chương trình về thiên nhiên
  • tranquil scenes
    cảnh tĩnh lặng
  • breathing exercises
    Bài tập hít thở
  • escapism
    Trốn tránh
  • switch off mentally
    Tắt não.