Câu hỏi: Do people spend too much time looking at digital screens? Why?

Phân tích

This question asks whether people spend too much time in front of digital screens. Translated into Chinese is: "Do you think people spend too much time staring at digital screens?" When answering this question, you can consider the impact of digital screen usage on health, social life, work, and learning from both the perspectives of "yes" and "no". Discussing the popularity and dependence on modern technology, while also considering the benefits and challenges brought by technology.

Câu hỏi này đặt ra vấn đề liệu mọi người có dành quá nhiều thời gian trước màn hình số không. Khi trả lời câu hỏi này, có thể xem xét từ hai góc độ "có" và "không", xem xét tác động của việc sử dụng màn hình số đến sức khỏe, giao tiếp, công việc và học tập. Khi thảo luận, có thể xem xét mức độ phổ biến và phụ thuộc vào công nghệ hiện đại cũng như xem xét lợi ích và thách thức mà công nghệ mang lại.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. spend too much timedevote excessive time
    dành quá nhiều thời gian
  2. looking atviewing
    xem
  3. digital screenselectronic displays
    màn hình điện tử
Câu hỏi: Do people spend too much time looking at digital screens? Why?

Ý tưởng 1

Yes, people do
Có, mọi người đều làm
  1. leads to eye strain
    dẫn đến mệt mắt
  2. reduces physical activity
    giảm hoạt động thể chất
  3. affects sleep quality
    ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ
  4. diminishes face-to-face interaction
    giảm sự tương tác trực tiếp
  5. creates dependency on technology
    tạo ra sự phụ thuộc vào công nghệ

Ý tưởng 2

No, it's necessary
Không, điều đó cần thiết
  1. essential for work and study
    cần thiết cho công việc và học tập
  2. facilitates communication
    tạo điều kiện cho việc giao tiếp
  3. access to information
    Truy cập thông tin
  4. supports digital literacy
    hỗ trợ trình độ số hoá
  5. entertainment and relaxation
    Giải trí và thư giãn
Câu hỏi: Do people spend too much time looking at digital screens? Why?

Từ vựng liên quan

  1. screen time
    thời gian màn hình
  2. digital detox
    thải độc số điện tử
  3. eye strain
    mệt mắt
  4. social media addiction
    nghiện mạng xã hội
  5. productivity
    Năng suất
  6. sedentary lifestyle
    lối sống ít vận động
  7. virtual interaction
    tương tác ảo
  8. information overload
    quá tải thông tin
  9. blue light
    ánh sáng xanh
  10. sleep disturbances
    rối loạn giấc ngủ
  11. mental health
    Sức khỏe tinh thần
  12. attention span
    tầm chú ý
  13. physical health
    Sức khỏe vật lý
  14. cyberbullying
    bắt nạt trực tuyến
  15. work-life balance
    Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. glued to the screen:to look at a screen for a long time without interruption
    dán vào màn hình: nhìn vào màn hình trong thời gian dài mà không bị gián đoạn
  2. burn the midnight oil :to stay up late working on a project or task, often involving screen time
    đốt dầu đêm : ở thức khuya làm việc trên một dự án hoặc nhiệm vụ, thường liên quan đến thời gian màn hình
  3. hit the hay:to go to bed, often used in the context of needing rest after excessive screen time
    ngủ nước baicược đi ngủ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần nghỉ ngơi sau thời gian dài sử dụng màn hình
Câu trả lời băng 7