Câu hỏi: Where are you living at the moment?
Convenient for commuting and shopping
Tiện lợi cho việc đi lại và mua sắm.
Close to entertainment venues and restaurants
Gần các địa điểm giải trí và nhà hàng
Pulse of the city's activities
Nhịp sống của các hoạt động trong thành phố
Better access to public services like hospitals and schools
Truy cập tốt hơn đến các dịch vụ công cộng như bệnh viện và trường học
Yên tĩnh hơn và ít đông đúc
More green spaces and parks
Thêm không gian xanh và công viên
More family-friendly amenities
Các tiện ích phù hợp với gia đình hơn
Lower cost of living compared to city centre
Chi phí sinh hoạt thấp hơn so với trung tâm thành phố
Far from the hustle and bustle of the city
Xa xa xa rời sự hối hả của thành phố
Fresh air and organic produce
Không khí trong lành và sản phẩm hữu cơ
More personal space and privacy
Thêm không gian cá nhân và riêng tư hơn
Câu hỏi: Where are you living at the moment?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
concrete jungle: A city that has lots of buildings and few green spaces
rừng bê tông: Một thành phố có nhiều tòa nhà và ít không gian xanh