Câu hỏi: Have you ever cooked for others?

Phân tích

Question: Have you ever cooked for someone else? Analysis: When answering this question, you can share your experience and insights on cooking for others. If not, then explain why. For example, you can describe what dishes you cooked, and the reactions of others to your cooking skills. You can also discuss what cooking means to you, and the impact this experience has had on you.

Vấn đề: Bạn đã từng nấu cơm cho người khác chưa? Phân tích: Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể chia sẻ về kinh nghiệm và cảm xúc khi nấu cơm cho người khác. Nếu chưa từng, bạn có thể nêu lý do tại sao. Ví dụ, bạn có thể mô tả bạn đã nấu những món gì, và phản ứng của người khác về tài năng nấu nướng của bạn. Bạn cũng có thể thảo luận về việc nấu cơm đối với bạn có ý nghĩa gì, và kinh nghiệm này đã ảnh hưởng bạn như thế nào.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. cookedmade a meal
    làm một bữa ăn
  2. othersother people
    người khác
Câu hỏi: Have you ever cooked for others?

Ý tưởng 1

Yes
  1. I regularly cook for my family
    Tôi thường xuyên nấu ăn cho gia đình tôi
  2. I made a cake for my mum's birthday
    Tôi đã làm một cái bánh cho ngày sinh nhật của mẹ.
  3. I always make breakfast for the family at the weekend
    Tôi luôn làm bữa sáng cho gia đình vào cuối tuần
  4. My parents are really busy so I have to cook a lot
    Bố mẹ tôi rất bận nên tôi phải nấu nhiều.
  5. I once cooked for a friend
    Tôi đã từng nấu ăn cho một người bạn.
  6. My mother taught me how to cook when I was a child
    Mẹ tôi đã dạy tôi cách nấu ăn khi tôi còn bé.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I don't know how to cook
    Tôi không biết nấu ăn
  2. My mum does all the cooking
    Mẹ tôi là người nấu ăn tất cả
  3. I would probably burn the house down!
    Tôi có thể sẽ đốt cháy căn nhà!
Câu hỏi: Have you ever cooked for others?

Từ vựng liên quan

  1. family
    gia đình
  2. party
    bữa tiệc
  3. skills
    Kỹ năng
  4. learn
    học
  5. mother
    mẹ
  6. dishes
    Món ăn
  7. recipe
    công thức
  8. tradition
    truyền thống
  9. time
    thời gian
  10. utensils
    đồ dùng料
  11. oven
    Lò nướng
  12. meal
    bữa ăn
  13. ingredients
    nguyên liệu

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be a dab hand at something
    là một người giỏi ở cái gì
Câu trả lời băng 7