Câu hỏi: Is success in school the most important thing for young people?

Phân tích

Question: Is school success the most important thing for young people? Analysis: When answering, you can discuss the relationship between school success, career prospects, personal sense of achievement, and social status. You can also mention other things in life that may be more important, such as family, health, and happiness.

Vấn đề: Đối với giới trẻ, thành công trong trường học có phải là điều quan trọng nhất không? Phân tích: Khi trả lời, bạn có thể thảo luận về mối quan hệ giữa thành công trong trường học và cơ hội nghề nghiệp, cảm giác tự hào cá nhân và vị thế xã hội. Đồng thời, bạn cũng có thể đề cập đến những điều quan trọng hơn có thể có trong cuộc sống, như gia đình, sức khỏe và cảm giác hạnh phúc.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. the most important thingvital
    quan trọng
  2. young peoplechildren/teenagers
    trẻ em / thanh thiếu niên
Câu hỏi: Is success in school the most important thing for young people?

Ý tưởng 1

Yes
  1. children need something to aspire to
    trẻ em cần có mục tiêu để hướng tới
  2. failing school leads to more difficulties later on
    trường học không đạt dẫn đến nhiều khó khăn sau này
  3. children's choices are limited if they don't do well in school
    sự lựa chọn của trẻ em bị hạn chế nếu họ không học tốt

Ý tưởng 2

No
Không
  1. children are more focused on their group of friends
    trẻ em chú ý nhiều hơn đến nhóm bạn của họ
  2. sports and club activities are more important
    Thể thao và các hoạt động câu lạc bộ quan trọng hơn
  3. being happy is far more important
    hạnh phúc quan trọng hơn nhiều
Câu hỏi: Is success in school the most important thing for young people?

Từ vựng liên quan

  1. classroom
    lớp học
  2. computer
    máy tính
  3. teacher
    giáo viên
  4. technology
    Công nghệ
  5. exams
    kỳ thi
  6. revision
    sửa đổi
  7. pressure
    Áp lực
  8. time
    thời gian
  9. library
    thư viện
  10. encouragement
    Khuyến khích
  11. parents
    ba mẹ
  12. help
    giúp đỡ
  13. patience
    Nhẫn nại
  14. competition
    cuộc thi

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to do something from scratch
    bắt đầu từ đầu
Câu trả lời băng 7