Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Should people engage in dangerous stimulating activities?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
I think it's good for people to look for excitement in life. Doing something dangerous can be thrilling and make you feel really alive. It's not just about taking risks; it's about testing yourself and seeing what you can do. Also, when you've been in a risky situation, you might start to appreciate the normal, safe parts of life more. So, I believe it's okay to do these things, as long as you're careful.
Tôi nghĩ rằng việc tìm kiếm sự hứng thú trong cuộc sống là tốt. Làm những điều nguy hiểm có thể làm bạn cảm thấy hồi hộp và thực sự sống động. Đó không chỉ là về việc mạo hiểm; mà còn là về việc thử thách bản thân và xem bạn có thể làm gì.此外, khi bạn đã ở trong tình huống nguy hiểm, bạn có thể bắt đầu đánh giá cao hơn những phần bình thường, an toàn của cuộc sống. Vì vậy, tôi tin rằng việc làm những việc đó là okay, miễn là bạn cẩn thận.
Definitely, there's something to be said for seeking thrills. It's not just about living on the edge; it's about feeling alive and pushing boundaries. Dangerous activities can provide a unique sense of excitement and accomplishment. Moreover, facing danger can actually make us appreciate our lives more. It's like a reality check that makes us grateful for the safety and stability we normally have. So, as long as it's done responsibly, engaging in these activities can be incredibly rewarding.
Chắc chắn, có điều gì đó để nói về việc tìm kiếm những trải nghiệm mạo hiểm. Đó không chỉ là về việc sống trên bờ vực; đó là về cảm giác sống động và vượt qua giới hạn. Các hoạt động nguy hiểm có thể mang lại cảm giác hồi hộp và thành tựu độc đáo. Hơn nữa, đối mặt với nguy hiểm thực sự có thể làm cho chúng ta trân trọng cuộc sống hơn. Đó như là một bài kiểm tra thực tế giúp chúng ta biết ơn về sự an toàn và ổn định mà chúng ta thường có. Vì vậy, miễn là thực hiện một cách có trách nhiệm, tham gia vào những hoạt động này có thể mang lại sự đáng giá không ngờ.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ thực hiện như là chủ ngữ: Trong "tìm kiếm những trải nghiệm mạo hiểm", việc sử dụng phân từ hiện tại "tìm kiếm" làm chủ ngữ, trong bài nói IELTS, thể hiện tính động và tính chủ động của hành động trong câu. Cụm tính từ làm bổ ngữ: Trong "Đó là về cảm giác sống động", cụm tính từ "cảm giác sống động" làm bổ ngữ, mô tả cảm giác tham gia vào những hoạt động này, tăng cường hình ảnh và độ sâu của câu. Mệnh đề phụ thuộc về điều kiện: Bằng cách sử dụng "miễn sao nó được thực hiện một cách có trách nhiệm", một mệnh đề về điều kiện được thiết lập, nhấn mạnh về tính quan trọng của việc an toàn và trách nhiệm, tăng cường tính logic và phức tạp của câu.
Từ vựng
  • seeking thrills
    tìm kiếm cảm giác mạnh
  • living on the edge
    Sống trên bờ vực
  • feeling alive
    cảm giác sống động
  • pushing boundaries
    đẩy ranh giới
  • dangerous activities
    các hoạt động nguy hiểm
  • sense of excitement
    hứng thú
  • accomplishment
    Thành tựu
  • facing danger
    đối mặt với nguy hiểm

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
Nowadays, people are into thrill-seeking activities like skydiving and bungee jumping, and they don't think about the risks. I believe it's dangerous and shouldn't be allowed. We often hear about accidents in these extreme sports. What's not talked about much is how these accidents affect the families, whether it’s losing someone or taking care of them for life. I think it's not considerate, and these activities should be stopped.
Ngày nay, mọi người đang thích các hoạt động tìm kiếm cảm giác mạnh như nhảy dù và nhảy dây, và họ không nghĩ đến các rủi ro. Tôi tin rằng đó là nguy hiểm và không nên được phép. Chúng ta thường nghe về các tai nạn trong các môn thể thao mạo hiểm này. Điều ít nói đến nhiều là làm thế nào những tai nạn này ảnh hưởng đến gia đình, dù đó là việc mất ai đó hoặc chăm sóc họ suốt đời. Tôi nghĩ rằng điều đó không tử tế, và những hoạt động này nên bị dừng lại.
They do things like skydiving and bungee jumping and don't care about the consequences but I think this is reckless and it shouldn't be allowed. Every year, we read in the papers about some kind of accident whilst jumping out of a plane or doing an extreme sport. What we don't hear about is the heartbreak of the families who either lose someone or have to look after them for the rest of their lives. It's inconsiderate and they should be stopped in my view.
Họ làm những điều như nhảy dù và nhảy dây nhảy và không quan tâm đến hậu quả nhưng tôi nghĩ rằng điều này là khinh suất và không nên được phép. Mỗi năm, chúng ta đọc trên báo về một loại tai nạn nào đó khi nhảy ra khỏi một chiếc máy bay hoặc thực hiện một môn thể thao mạo hiểm. Điều chúng ta không nghe được là sự đau lòng của các gia đình hoặc phải chăm sóc họ suốt đời. Điều đó là thiếu quan tâm và theo quan điểm của tôi, họ nên bị ngưng lại.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng hình thức động từ "Làm những điều như nhảy dù và nhảy có dây" làm chủ ngữ của câu, mô tả hành động tham gia của mọi người trong các hoạt động này. Cách sử dụng này làm tăng độ phức tạp và cụ thể của câu. 2. Sử dụng cấu trúc câu điều kiện "Mỗi năm, chúng ta đọc trên báo" để chỉ ra sự việc xảy ra thường xuyên. Cấu trúc câu này giúp truyền đạt một cách rõ ràng tần suất và uy tín của sự kiện. 3. Sử dụng cụm động từ "Điều đó không nên được phép" để thể hiện thái độ cấm kỵ đối với các hoạt động này. Cách sử dụng này cho thấy thí sinh có thể diễn đạt rõ ràng quan điểm và ý kiến của mình. 4. Sử dụng cụm danh từ "nỗi đau lòng của gia đình" để mô tả cảm xúc của gia đình bị ảnh hưởng. Cách sử dụng này tạo cho câu thêm sắc thái cảm xúc và chiều sâu, đồng thời thể hiện sự thông cảm đối với nhóm người bị ảnh hưởng.
Từ vựng
  • skydiving
    Dù cao buội bằng sòn.
  • bungee jumping
    Nhảy dây bungee
  • consequences
    Hậu quả
  • reckless
    liều lĩnh
  • accident
    tai nạn
  • heartbreak
    tan vỡ lòng
  • inconsiderate
    thiếu suy xét