Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Would you say people should help maintain public parks and gardens?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Yes, I think it's a good idea. Many people would probably be interested in joining a project like this. It would help bring the community together because they can work on it as a group. Often, local parks and gardens are not well maintained because of a lack of funds or attention from local authorities. This is where community members can step in. Since everyone enjoys these spaces, it makes sense for everyone to help keep them nice. Simple things like picking up litter can make a big difference and are a great way to start.
Có, tôi nghĩ đó là ý tưởng tốt. Nhiều người có lẽ sẽ quan tâm đến việc tham gia dự án như thế này. Điều này sẽ giúp cộng đồng gần hơn vì họ có thể làm việc trên dự án như một nhóm. Đôi khi, các công viên và vườn địa phương không được bảo quản tốt vì thiếu quỹ hoặc sự chú ý từ các cơ quan địa phương. Đây là nơi mà các thành viên cộng đồng có thể tham gia. Vì mọi người đều thích những không gian này, nên việc giúp giữ gìn chúng đẹp mắt là hợp lý. Những việc đơn giản như thu gom rác có thể tạo ra sự khác biệt lớn và là một cách tuyệt vời để bắt đầu.
Yes, I don't see why not. I imagine that lots of people would like to get involved in such a project, and if they did, it would bring the local community together as they could work together. Sometimes, these spaces get a bit rundown as the local government either does not maintain them or doesn't have the money to spend on them, and this is where the local people could help. As everyone uses parks or gardens, then everyone making sure they are in good condition makes sense. It doesn't have to be labor-intensive either, just picking up litter would be a good start.
Vâng, tôi không thấy lý do gì không được. Tôi tưởng tượng rằng nhiều người sẽ muốn tham gia vào một dự án như vậy, và nếu họ làm vậy, nó sẽ giúp cộng đồng địa phương đoàn kết vì họ có thể làm việc cùng nhau. Đôi khi, những không gian này trở nên kém xử lý vì chính quyền địa phương hoặc không duy trì chúng hoặc không có tiền để chi tiêu cho chúng, và đây là nơi mà người dân địa phương có thể giúp đỡ. Bởi vì mọi người đều sử dụng công viên hoặc vườn, việc mọi người đảm bảo rằng chúng ở trong điều kiện tốt là hợp lý. Điều đó cũng không cần phải tốn nhiều công sức, chỉ cần dọn rác sẽ là một bước khởi đầu tốt.
Phân tích ngữ pháp
Điều kiện: "nếu họ làm, điều đó sẽ giúp cộng đồng địa phương đoàn kết lại" Điều kiện này cung cấp một giả định cho sự tham gia của cộng đồng, làm cho câu trả lời có tính logic và khả thi. Lý do: "vì chính quyền địa phương không duy trì chúng hoặc không có tiền để chi cho chúng" Lý do này giải thích tại sao công viên và vườn có thể bị hư hỏng, tăng thêm sâu sắc và thông tin nền cho câu trả lời. Cấu trúc song song: "việc dọn rác sẽ là một bước khởi đầu tốt" Cấu trúc song song này liệt kê các hành động có thể thực hiện, làm cho câu trả lời cụ thể hơn và dễ thực hiện hơn.
Từ vựng
  • why not
    tại sao không
  • imagine
    hãy tưởng tượng
  • bring the local community together
    kết nối cộng đồng địa phương
  • rundown
    thông tin chi tiết
  • good condition
    tình trạng tốt
  • labor-intensive
    lực lao động

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
I don't think people should be expected to maintain public parks and gardens. It's really the government's job to take care of these spaces. They have the resources and expertise. Besides, most people might not know the right way to maintain a park. It could end up doing more harm than good.
Tôi không nghĩ rằng người ta nên được mong đợi để duy trì các công viên và vườn công cộng. Điều này thực sự là công việc của chính phủ để chăm sóc những không gian này. Họ có tài nguyên và chuyên môn. Ngoài ra, hầu hết mọi người có thể không biết cách thích hợp để duy trì một công viên. Điều đó có thể gây hại hơn là mang lại lợi ích.
Personally, I believe the responsibility of maintaining public parks and gardens shouldn't fall on citizens. This is primarily a governmental duty, as they are equipped with the necessary resources and specialized knowledge for such tasks. Moreover, the average person may lack the understanding and skills required for proper park maintenance. Without this expertise, their well-intentioned efforts might inadvertently lead to negative consequences for these green spaces.
Cá nhân tôi tin rằng việc duy trì các công viên và sân vườn công cộng không nên đặt trách nhiệm vào người dân. Đây chủ yếu là nhiệm vụ của chính phủ, vì họ được trang bị tài nguyên cần thiết và kiến thức chuyên môn cho các nhiệm vụ như vậy. Hơn nữa, người bình thường có thể thiếu hiểu biết và kỹ năng cần thiết cho việc bảo dưỡng công viên đúng cách. Thiếu kiến thức này, những nỗ lực có tâm của họ có thể không cẩn thận dẫn đến hậu quả tiêu cực đối với các khu vực xanh này.
Phân tích ngữ pháp
否定结构:Trong "không nên rơi vào người dân", sử dụng cấu trúc phủ định để diễn đạt quan điểm của tác giả, nhấn mạnh vị trí rằng việc duy trì công viên không nên do người dân chịu trách nhiệm. 现在分词作定语:Trong "được trang bị các tài nguyên và kiến thức chuyên môn cần thiết", cụm danh từ hiện tại được sử dụng như một nguồn mô tả tài nguyên và kiến thức của chính phủ, tăng cường tính mô tả và phức tạp của câu. 比较级:"người bình thường có thể thiếu hiểu biết" sử dụng cấu trúc so sánh, so sánh sự khác biệt giữa người bình thường và chuyên gia trong việc duy trì công viên, tăng cường hiệu ứng so sánh của câu. 条件状语从句:"Không có kiến thức này" dẫn vào mệnh đề tức thời điều kiện, mô tả hậu quả có thể xảy ra nếu thiếu kiến thức chuyên môn, tăng cường tính logic và sâu sắc của câu.
Từ vựng
  • maintain
    duy trì
  • shouldn't fall on citizens
    không nên đổ lỗi cho người dân
  • primarily a governmental duty
    Chủ yếu là trách nhiệm của chính phủ
  • be equipped with
    được trang bị
  • necessary resources
    tài nguyên cần thiết
  • specialized knowledge
    kiến thức chuyên ngành
  • average person
    người thông thường
  • lack the understanding
    thiếu sự hiểu biết
  • proper park maintenance
    bảo trì công viên đúng cách
  • expertise
    Chuyên môn
  • well-intentioned efforts
    những nỗ lực có ý tốt
  • inadvertently lead
    dẫn đến một cách không cố ý
  • negative consequence
    Hậu quả tiêu cực