Câu hỏi: What benefits can parks bring to a city?

Phân tích

Question: What benefits can parks bring to the city? Analysis: When answering, you can list several benefits that parks bring to the city and provide a brief explanation or example for each benefit. For example, parks can provide a place for citizens to relax and rest, enhance community connections among citizens, help reduce air pollution, and increase the city's green space. You can also mention how parks help improve the physical health of city residents, such as providing sports facilities and encouraging outdoor activities.

Vấn đề: Công viên có thể mang lại lợi ích gì cho thành phố? Phân tích: Trong việc trả lời, bạn có thể liệt kê một số lợi ích mà các công viên mang lại cho thành phố và cung cấp một giải thích hoặc ví dụ ngắn cho mỗi lợi ích. Ví dụ, công viên có thể cung cấp nơi thư giãn và nghỉ ngơi cho cư dân, tăng cường liên kết cộng đồng giữa các cư dân, giúp giảm ô nhiễm không khí và tăng cường không gian xanh của thành phố. Bạn cũng có thể đề cập đến cách mà công viên giúp cải thiện sức khỏe của cư dân thành phố, như cung cấp cơ sở vận động và khuyến khích hoạt động ngoài trời.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. benefitsadvantages, perks
    ưu đãi, phúc lợi
Câu hỏi: What benefits can parks bring to a city?

Ý tưởng 1

Physical and psychological benefits
Lợi ích về mặt vật lý và tâm lý
  1. Parks offer a respite from the stress of urban life
    Công viên cung cấp một chỗ nghỉ ngơi thoải mái trước áp lực của cuộc sống đô thị
  2. Exposure to nature in parks can improve mental health
    Tiếp xúc với thiên nhiên trong các công viên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần
  3. Provides a place to relax and exercise
    Cung cấp một nơi để thư giãn và tập thể dục
  4. Parks can enhance community pride and sense of place
    Công viên có thể tăng sự tự hào cộng đồng và cảm giác thuộc về địa phương

Ý tưởng 2

Social Benefits
Lợi ích xã hội
  1. Parks provide a space for community gatherings and social events
    Công viên cung cấp không gian cho các buổi tụ tập cộng đồng và sự kiện xã hội
  2. They promote an active lifestyle by providing areas for sports and recreation
    Họ thúc đẩy lối sống tích cực bằng cách cung cấp các khu vực cho thể thao và giải trí
  3. Parks can be venues for cultural events and festivals
    Các công viên có thể là địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa và lễ hội
  4. Green spaces are inclusive areas that are accessible to all community members
    Khu vực xanh là những khu vực bao trùm mà tất cả các thành viên trong cộng đồng đều có thể tiếp cận.

Ý tưởng 3

Environmental Benefits
Lợi ích môi trường
  1. Green spaces help reduce air pollution
    Những không gian xanh giúp giảm ô nhiễm không khí
  2. Parks act as urban "lungs," improving air quality
    Công viên đóng vai trò như "phổi" đô thị, cải thiện chất lượng không khí
  3. They contribute to biodiversity by providing habitats for various species
    Chúng đóng góp vào sự đa dạng sinh học bằng cách cung cấp môi trường sống cho các loài động vật khác nhau
  4. Trees and plants in parks help lower city temperatures
    Cây cỏ trong các công viên giúp giảm nhiệt độ thành phố
Câu hỏi: What benefits can parks bring to a city?

Từ vựng liên quan

  1. exercise
    Bài tập
  2. play
    Chơi
  3. meet
    gặp
  4. run
    chạy
  5. sports
    Thể thao
  6. space
    Không có gì.
  7. air
    không khí
  8. sky
    bầu trời
  9. picnic
    đi chơi picnic
  10. eat
    ăn
  11. socialise
    xã hội
  12. greenery
    Màu xanh lá cây
  13. trees
    cây
  14. safety
    An toàn
  15. gardens
    vườn
  16. flowers
    hoa
  17. gates
    cổng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to feel trapped between four walls
    cảm thấy bị mắc kẹt giữa bốn bức tường
Câu trả lời băng 7