Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Have you ever received any advice from professional people, like a doctor, a lawyer or a teacher?

Ý tưởng 1

doctor
bác sĩ
Câu trả lời mẫu
Last time I went to the doctor, she told me I needed to lose some weight. She said my blood pressure was a bit high because I gained some weight and suggested I lose some. I followed her advice, stopped eating fatty foods and sugar, and lost 5 kilos in a few months. I'm seeing her again in a week, and I hope my blood pressure is normal again.
Lần cuối tôi đến bác sĩ, bác sĩ nói tôi cần phải giảm cân một chút. Bác sĩ nói huyết áp của tôi hơi cao vì tôi tăng cân và đề nghị tôi giảm cân một chút. Tôi theo lời khuyên của bác sĩ, ngưng ăn thức ăn có chứa chất béo và đường, và giảm được 5 kilogam trong vài tháng. Tôi sẽ gặp bác sĩ lại vào một tuần tới, và tôi hy vọng huyết áp của mình sẽ trở lại bình thường.
It goes without saying. The last time I visited the doctor's, I was told that I needed to lose a bit of weight. She checked my blood pressure and said that it was a bit high because I'd put on a few pounds so she recommended shedding some weight. I took on board what she said and laid off fatty food and sugar and, within a couple of months, I'd lost 5 kilos. I'm going back to the doctor's in a week and I imagine she will check my blood pressure again, but, fingers crossed, it should be back within normal range.
Điều đó không cần phải nói. Lần cuối cùng tôi đến thăm bác sĩ, tôi được bác sĩ bảo rằng tôi cần phải giảm một chút cân. Bác sĩ kiểm tra huyết áp của tôi và nói rằng nếu tôi tăng cân thì huyết áp sẽ cao hơn một chút, vì vậy bà khuyên tôi nên giảm cân. Tôi chấp nhận những gì bà nói và tránh thức ăn chứa nhiều chất béo và đường, và sau một vài tháng, tôi đã giảm 5 kg. Tôi sẽ quay trở lại bác sĩ vào tuần tới và tôi nghĩ bà sẽ kiểm tra huyết áp của tôi lần nữa, nhưng màu tay chân, nó sẽ trở lại trong khoảng bình thường.
Phân tích ngữ pháp
1. Quá khứ hoàn thành: Trong câu "Tôi được nói rằng tôi cần giảm cân một chút", việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành "Tôi được nói" cho thấy sự diễn ra của sự kiện theo trình tự, nghĩa là trước khi được thông báo cần giảm cân, sau đó mới thực hiện hành động. Việc sử dụng thì này tăng cường độ phức tạp và chính xác của câu trình bày. 2. Giả định gián tiếp: Việc sử dụng giả định gián tiếp "Cô ta kiểm tra huyết áp của tôi và nói rằng huyết áp hơi cao" hiệu quả trong việc truyền đạt các lời khuyên và chuẩn đoán của bác sĩ. Giả định gián tiếp giúp việc truyền đạt thông tin trở nên tự nhiên hơn, đồng thời vẫn giữ được sự lưu loát trong việc diễn đạt. 3. Danh từ ghép: Trong câu "ngừng ăn thức ăn chứa chất béo và đường" việc sử dụng danh từ ghép "ngừng" làm trạng ngữ mô tả hành động được thực hiện để đạt được mục tiêu. Sử dụng này thể hiện việc thí sinh có thể sử dụng các hình thức động từ khác nhau để tăng thông tin của câu và độ phức tạp của diễn đạt. 4. Câu điều kiện: Ở đây sử dụng câu điều kiện "Tôi tưởng tượng cô ấy sẽ kiểm tra huyết áp của tôi lại" để diễn đạt sự mong đợi về sự kiện trong tương lai. Loại câu này không chỉ tăng cường độ phức tạp của câu trong lời nói, mà cũng thể hiện việc thí sinh có khả năng đoán biết một cách hợp lý về các tình huống trong tương lai.
Từ vựng
  • It goes without saying
    Không cần phải nói
  • doctor's
    bác sĩ
  • blood pressure
    huyết áp
  • shed some weight
    "giảm cân"
  • lay off
    sa thải
  • fingers crossed
    cử ngón tay

Ý tưởng 2

lawyer
luật sư
Câu trả lời mẫu
Yes, I have asked a lawyer for advice before. When I was buying my house, a lawyer helped me a lot. They made sure I understood all the legal papers and that everything was fair for me. Also, I talked to a lawyer about how to protect my ideas and creative work. Their help was really important for me to know how to keep my work safe.
Vâng, trước đó tôi đã tìm sự tư vấn từ một luật sư. Khi tôi mua nhà, một luật sư đã giúp tôi rất nhiều. Họ đảm bảo rằng tôi hiểu hết các giấy tờ pháp lý và mọi thứ đều công bằng với tôi. Ngoài ra, tôi đã nói chuyện với một luật sư về cách bảo vệ ý tưởng và công việc sáng tạo của mình. Sự giúp đỡ của họ thật sự quan trọng để tôi biết cách bảo vệ công việc của mình.
Yes, I've sought advice from a lawyer on a couple of occasions. The most significant was when I was buying a house. The lawyer provided invaluable assistance in navigating the complex legal documentation and ensuring that my interests were protected. On another occasion, I consulted a lawyer for advice on protecting my intellectual property rights. Their expertise was crucial in helping me understand the legal nuances and in taking the right steps to safeguard my creative work.
Có, tôi đã tìm sự tư vấn từ một luật sư trong vài trường hợp. Trường hợp quan trọng nhất là khi tôi đang mua nhà. Luật sư đã cung cấp sự hỗ trợ quý báu trong việc điều hướng các tài liệu pháp lý phức tạp và đảm bảo rằng lợi ích của tôi được bảo vệ. Trong trường hợp khác, tôi đã tư vấn với một luật sư về cách bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tôi. Sự chuyên môn của họ là rất quan trọng trong việc giúp tôi hiểu rõ những sắc thái pháp lý và đưa ra những bước đúng để bảo vệ công việc sáng tạo của mình.
Phân tích ngữ pháp
Quá khứ hoàn thành: Trong "I've sought advice" đã sử dụng quá khứ hoàn thành, cho thấy hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ, việc sử dụng thì quá khứ hoàn thành chính xác thể hiện khả năng kiểm soát ngữ pháp tốt. Tân ngữ nhập: Trong "navigating the complex legal documentation" đã sử dụng tân ngữ nhập "navigating" làm tính từ, không chỉ tăng độ phức tạp của câu, mà còn nâng cao sự chính xác của thông tin. Sử dụng cụm danh từ: Trong "protecting my intellectual property rights" và "taking the right steps" đã sử dụng cụm danh từ, thể hiện sự hiểu biết và áp dụng thành thạo vào cấu trúc phức tạp, đồng thời cung cấp thông tin cụ thể và chính xác. Mệnh đề trạng ngữ mục đích: Trong "to safeguard my creative work" đã sử dụng mệnh đề trạng ngữ mục đích, cấu trúc này trong ngôn ngữ nói có thể diễn đạt mục đích và lý do một cách rõ ràng, tăng tính logic và đầy đủ của câu.
Từ vựng
  • sought advice
    tìm lời khuyên
  • invaluable assistance
    sự hỗ trợ vô giá
  • navigate
    dẫn đường
  • legal documentation
    tài liệu pháp lý
  • ensure
    đảm bảo
  • consult
    tham khảo
  • protect my intellectual property rights
    bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của tôi
  • expertise
    Chuyên môn
  • crucial
    quyết định
  • legal nuance
    sắc thái pháp lý
  • take the right step
    bước đúng đường
  • safeguard
    Bảo vệ

Ý tưởng 3

teacher
giáo viên
Câu trả lời mẫu
Yes, teachers have given me great advice. One time, a teacher helped me choose which university to go to. They looked at what I was good at and what I wanted to do in the future. Another teacher encouraged me to follow what I'm interested in and what I'm good at. This helped me decide what to study and what activities to do outside class. Their advice really helped me feel more sure about what I wanted to do.
Có, giáo viên đã cho tôi lời khuyên tốt. Một lần, một giáo viên đã giúp tôi chọn trường đại học nào để học. Họ xem xét những điều tôi giỏi và những gì tôi muốn làm trong tương lai. Một giáo viên khác khuyến khích tôi theo đuổi những điều tôi quan tâm và tôi giỏi. Điều này giúp tôi quyết định học gì và tham gia những hoạt động ngoại khóa gì. Lời khuyên của họ thực sự giúp tôi cảm thấy chắc chắn hơn về những gì tôi muốn làm.
Absolutely, I've received valuable advice from teachers. One memorable instance was when I was selecting a university. My teacher played a pivotal role in guiding me through the decision-making process, considering my academic strengths and career aspirations. Additionally, another teacher encouraged me to follow my personal interests and talents, which significantly influenced my choice of major and extracurricular activities. Their guidance not only shaped my educational journey but also boosted my confidence in pursuing my passions.
Chắc chắn, tôi đã nhận được lời khuyên quý giá từ các giáo viên. Một trường hợp đáng nhớ là khi tôi đang chọn trường đại học. Giáo viên của tôi đóng vai trò then chốt trong việc hướng dẫn tôi qua quá trình ra quyết định, xem xét điểm mạnh học vụ của tôi và khát vọng nghề nghiệp. Ngoài ra, một giáo viên khác khuyến khích tôi theo đuổi sở thích và tài năng cá nhân, điều đó có ảnh hưởng lớn đến lựa chọn ngành học và hoạt động ngoại khóa của tôi. Sự hướng dẫn của họ không chỉ định hình hành trình học vụ của tôi mà còn tăng cường sự tự tin của tôi trong việc theo đuổi niềm đam mê của mình.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại hoàn thành: Trong câu "Tôi đã nhận được lời khuyên giá trị", thể hiện thì hiện tại hoàn thành, cho thấy hành động hoặc trạng thái đến thời điểm hiện tại, việc sử dụng thì này chính xác thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp tốt. Mệnh đề quan hệ: Trong câu "Giáo viên của tôi đã đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn tôi", sử dụng mệnh đề quan hệ "trong việc hướng dẫn tôi", điều này tăng thêm phức tạp và sâu sắc cho câu, thể hiện việc sử dụng ngữ pháp cao cấp. Cấu trúc câu song ngữ: Thông qua việc sử dụng "xem xét sức mạnh học vấn và hoài bão nghề nghiệp của tôi", thể hiện cấu trúc câu song ngữ, tăng cường thông tin và logic của câu. Cụm từ ngữ pháp hiện tại làm trạng ngữ: Trong câu "đã khuyến khích tôi theo đuổi sở thích và tài năng cá nhân của mình", sử dụng cụm từ ngữ pháp hiện tại làm trạng ngữ, tăng tính linh hoạt và sự phong phú trong mô tả của câu.
Từ vựng
  • valuable advice
    Lời khuyên quý giá
  • memorable
    Đáng nhớ
  • pivotal role
    vai trò quan trọng
  • decision-making process
    quy trình ra quyết định
  • academic strength
    sức mạnh học thuật
  • career aspiration
    mục tiêu nghề nghiệp
  • follow my personal interest
    theo sở thích cá nhân của tôi
  • significantly influenced
    được ảnh hưởng đáng kể
  • choice of major
    sự lựa chọn chuyên ngành
  • extracurricular activities
    Hoạt động ngoại khóa
  • shape my educational journey
    hình dạng hành trình giáo dục của tôi
  • boost my confidence
    tăng cường sự tự tin của tôi
  • pursue my passions
    theo đuổi niềm đam mê của tôi