Câu hỏi: Do you think parents should give their children advice?

Phân tích

Question: Do you think parents should give advice to their children? Analysis: When answering this question, you can express your opinion. You can choose one side from should and should not answer, analyze the reasons, and give examples. You can emphasize the experience and wisdom of parents, as well as their care for their children, making them more qualified to give advice. At the same time, parents may sometimes be more subjective, have outdated thoughts, and may not be suitable for giving advice to children.

Vấn đề: Bạn nghĩ rằng phụ huynh có nên đưa ra lời khuyên cho con cái của mình không? Phân tích: Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể thể hiện quan điểm của mình. Bạn có thể chọn một trong hai góc nhìn là cần và không cần để trả lời, và phân tích lý do, đồng thời có thể minh họa bằng ví dụ. Bạn có thể nhấn mạnh vào kinh nghiệm và sự thông thái của phụ huynh, cũng như tình yêu thương của họ đối với con cái, khiến họ có đủ tư cách để đưa ra lời khuyên. Tuy nhiên đôi khi phụ huynh có thể không khách quan, có quá nhiều quan điểm lỗi thời, có thể không phù hợp để đưa ra lời khuyên cho con cái.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. giveoffer
    "chào hàng"
Câu hỏi: Do you think parents should give their children advice?

Ý tưởng 1

Yes
  1. parents know their children best
    phụ huynh hiểu con cái mình nhất
  2. parents have more life experience
    phụ huynh có nhiều kinh nghiệm sống hơn
  3. parents have their children's best interests at heart
    cha mẹ luôn quan tâm và lo lắng cho lợi ích tốt nhất của con cái

Ý tưởng 2

No
Không
  1. children tend to fight against what their parents tell them to do
    trẻ em có xu hướng chống đối những gì bố mẹ bảo họ làm
  2. teachers have a more objective perspective
    giáo viên có cái nhìn khách quan hơn
  3. parents are too subjective
    bố mẹ quá chủ quan
Câu hỏi: Do you think parents should give their children advice?

Từ vựng liên quan

  1. guide
    hướng dẫn
  2. conflict
    xung đột
  3. listen
    Nghe
  4. fight
    chiến đấu
  5. teenagers
    thanh thiếu niên
  6. career
    Sự nghiệp
  7. studies
    nghiên cứu
  8. recommendations
    Đề xuất
  9. life experience
    kinh nghiệm cuộc sống
  10. help
    giúp đỡ
  11. teachers
    giáo viên
  12. family
    gia đình

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. look before you leap - get as much information as you can before you make a decision
    hãy suy nghĩ kỹ trước khi quyết định - hãy thu thập càng nhiều thông tin càng tốt trước khi ra quyết định
Câu trả lời băng 7