Câu hỏi: What do people need to sacrifice for success?

Phân tích

When answering this question, you can discuss the common things people often give up or compromise on in order to achieve success. These may include personal time, leisure activities, sleep, or even relationships, as people may need to devote more time and energy to their goals. You can also mention that sometimes people sacrifice short-term comfort for long-term achievements, or give up certain hobbies and social events to focus on their work or studies. Additionally, you can discuss the balance between sacrifice and reward, and whether such sacrifices are always necessary or worthwhile.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể bàn về những điều phổ biến mà mọi người thường từ bỏ hoặc thỏa hiệp để đạt được thành công. Những điều này có thể bao gồm thời gian cá nhân, các hoạt động giải trí, giấc ngủ hoặc thậm chí là các mối quan hệ, vì mọi người có thể cần dành nhiều thời gian và năng lượng hơn cho mục tiêu của mình. Bạn cũng có thể đề cập rằng đôi khi mọi người hy sinh sự thoải mái ngắn hạn để đạt được thành tựu lâu dài, hoặc từ bỏ một số sở thích và các sự kiện xã hội để tập trung vào công việc hoặc việc học. Thêm vào đó, bạn có thể thảo luận về sự cân bằng giữa hy sinh và phần thưởng, và liệu những sự hy sinh đó có luôn cần thiết hoặc đáng giá hay không.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. sacrificegive up, forgo, let go of
    từ bỏ, từ chối, buông tay khỏi
  2. successachievement, accomplishment, reaching goals
    thành tựu, thành quả, đạt được mục tiêu
Câu hỏi: What do people need to sacrifice for success?

Ý tưởng 1

Time
Thời gian
  1. People often have to spend long hours working or studying
    Mọi người thường phải dành nhiều giờ làm việc hoặc học tập dài.
  2. Less time for hobbies, relaxation, or socializing
    Ít thời gian cho sở thích, thư giãn hoặc giao lưu xã hội
  3. Success usually requires dedication and persistence over years
    Thành công thường đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì trong nhiều năm
  4. Example: Students preparing for exams may give up weekends or holidays
    Ví dụ: Sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi có thể từ bỏ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ

Ý tưởng 2

Comfort and Leisure
Thoải mái và Giải trí
  1. Need to step out of their comfort zone and face challenges
    Cần bước ra khỏi vùng an toàn của họ và đối mặt với những thách thức
  2. May have to deal with stress, pressure, and uncertainty
    Có thể phải đối mặt với căng thẳng, áp lực và sự không chắc chắn
  3. Less time for entertainment or rest
    Ít thời gian cho giải trí hoặc nghỉ ngơi
  4. Example: Entrepreneurs might work late nights and skip vacations
    Ví dụ: Entrepreneurs might work late nights and skip vacations

Ý tưởng 3

Relationships
Các mối quan hệ
  1. Sometimes people spend less time with family and friends
    Đôi khi mọi người dành ít thời gian hơn cho gia đình và bạn bè
  2. Important events or gatherings might be missed
    Những sự kiện hoặc cuộc tụ họp quan trọng có thể bị bỏ lỡ
  3. Success can create distance in personal relationships
    Thành công có thể tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ cá nhân
  4. Example: Professionals who travel a lot may miss family milestones
    Ví dụ: Professionals who travel a lot may miss family milestones

Ý tưởng 4

Financial Security (in the short term)
An ninh Tài chính (trong ngắn hạn)
  1. Investing in education, business, or training can be expensive
    Đầu tư vào giáo dục, kinh doanh hoặc đào tạo có thể tốn kém
  2. People might risk their savings or take loans
    Mọi người có thể mạo hiểm số tiền tiết kiệm của họ hoặc vay mượn.
  3. Short-term sacrifices for long-term gains
    Hi sinh ngắn hạn để đạt được lợi ích dài hạn
  4. Example: Starting a business often means living with less money at first
    Ví dụ: Bắt đầu kinh doanh thường có nghĩa là sống với ít tiền hơn ban đầu
Câu hỏi: What do people need to sacrifice for success?

Từ vựng liên quan

  1. dedication
    lời dâng tặng
  2. hard work
    làm việc chăm chỉ
  3. time management
    quản lý thời gian
  4. priorities
    ưu tiên
  5. commitment
    cam kết
  6. leisure time
    thời gian rảnh rỗi
  7. family time
    thời gian bên gia đình
  8. sleep
    ngủ
  9. comfort zone
    vùng an toàn
  10. goals
    mục tiêu
  11. perseverance
    kiên trì
  12. focus
    tập trung
  13. discipline
    kỷ luật

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. burn the midnight oil: to work late into the night
    thức khuya làm việc: to work late into the night
  2. pay the price: to accept the negative consequences of something
    trả giá: chấp nhận hậu quả tiêu cực của một việc gì đó
  3. give something up: to sacrifice or stop doing something
    từ bỏ điều gì đó: để hy sinh hoặc ngừng làm điều gì đó
  4. go the extra mile: to make more effort than is expected
    nỗ lực hết mình: cố gắng nhiều hơn mức mong đợi
  5. put all your eggs in one basket: to risk everything on a single venture
    đặt tất cả trứng vào một giỏ: mạo hiểm tất cả vào một dự án duy nhất
Câu trả lời băng 7