Câu hỏi: What do people need to sacrifice for success?
People often have to spend long hours working or studying
Mọi người thường phải dành nhiều giờ làm việc hoặc học tập dài.
Less time for hobbies, relaxation, or socializing
Ít thời gian cho sở thích, thư giãn hoặc giao lưu xã hội
Success usually requires dedication and persistence over years
Thành công thường đòi hỏi sự tận tâm và kiên trì trong nhiều năm
Example: Students preparing for exams may give up weekends or holidays
Ví dụ: Sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi có thể từ bỏ cuối tuần hoặc ngày nghỉ lễ
Need to step out of their comfort zone and face challenges
Cần bước ra khỏi vùng an toàn của họ và đối mặt với những thách thức
May have to deal with stress, pressure, and uncertainty
Có thể phải đối mặt với căng thẳng, áp lực và sự không chắc chắn
Less time for entertainment or rest
Ít thời gian cho giải trí hoặc nghỉ ngơi
Example: Entrepreneurs might work late nights and skip vacations
Ví dụ: Entrepreneurs might work late nights and skip vacations
Sometimes people spend less time with family and friends
Đôi khi mọi người dành ít thời gian hơn cho gia đình và bạn bè
Important events or gatherings might be missed
Những sự kiện hoặc cuộc tụ họp quan trọng có thể bị bỏ lỡ
Success can create distance in personal relationships
Thành công có thể tạo ra khoảng cách trong các mối quan hệ cá nhân
Example: Professionals who travel a lot may miss family milestones
Ví dụ: Professionals who travel a lot may miss family milestones
Ý tưởng 4
Financial Security (in the short term)
An ninh Tài chính (trong ngắn hạn)
Investing in education, business, or training can be expensive
Đầu tư vào giáo dục, kinh doanh hoặc đào tạo có thể tốn kém
People might risk their savings or take loans
Mọi người có thể mạo hiểm số tiền tiết kiệm của họ hoặc vay mượn.
Short-term sacrifices for long-term gains
Hi sinh ngắn hạn để đạt được lợi ích dài hạn
Example: Starting a business often means living with less money at first
Ví dụ: Bắt đầu kinh doanh thường có nghĩa là sống với ít tiền hơn ban đầu
Câu hỏi: What do people need to sacrifice for success?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
burn the midnight oil: to work late into the night
thức khuya làm việc: to work late into the night
pay the price: to accept the negative consequences of something
trả giá: chấp nhận hậu quả tiêu cực của một việc gì đó
give something up: to sacrifice or stop doing something
từ bỏ điều gì đó: để hy sinh hoặc ngừng làm điều gì đó
go the extra mile: to make more effort than is expected
nỗ lực hết mình: cố gắng nhiều hơn mức mong đợi
put all your eggs in one basket: to risk everything on a single venture
đặt tất cả trứng vào một giỏ: mạo hiểm tất cả vào một dự án duy nhất