Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do you think cooking should be a compulsory or an elective course? Why?

Ý tưởng 1

Compulsory
Bắt buộc
Câu trả lời mẫu
Definitely necessary. Many young people don't know how to cook and often eat out. This leads to health issues because restaurant food is usually high in fat and salt. We're seeing more young people with diseases like diabetes and heart disease. If kids learned cooking, they'd be more willing to buy fresh ingredients and make healthier meals.
Chắc chắn cần thiết. Rất nhiều người trẻ không biết cách nấu ăn và thường xuyên ăn ngoài. Điều này dẫn đến vấn đề về sức khỏe vì thức ăn nhà hàng thường giàu chất béo và muối. Chúng ta đang thấy xu hướng nhiều người trẻ mắc các bệnh như tiểu đường và bệnh tim. Nếu trẻ em học nấu nướng, họ sẽ sẵn lòng mua nguyên liệu tươi và chế biến thức ăn lành mạnh hơn.
Compulsory, for sure. So many youngsters today have no idea how to cook anything and, instead, eat out all the time. This is having a terrible effect on their health as restaurant food is high in fat and salt, so we are seeing a huge increase in diseases like diabetes and heart disease in younger and younger people. If children learnt how to cook, then they wouldn't be so reticent to go to the supermarket, buy fresh ingredients and cook something that's healthier.
Bắt buộc, chắc chắn. Rất nhiều người trẻ ngày nay không biết làm gì để nấu ăn và, thay vào đó, đi ăn ngoài suốt. Điều này đang có tác động kinh khủng đến sức khỏe của họ vì thức ăn ngoài chứa nhiều chất béo và muối, vì vậy chúng ta thấy một sự tăng đáng kể trong các bệnh như tiểu đường và bệnh tim mạch ở những người trẻ hơn và trẻ hơn. Nếu trẻ em học cách nấu ăn, họ sẽ không do dự khi đi đến siêu thị, mua nguyên liệu tươi và nấu một thứ gì đó lành mạnh hơn.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ được sử dụng như mệnh đề chủ vàng: "có ảnh hưởng khủng khiếp đến sức khỏe của họ" trong đó hiện tại phân từ "có" được sử dụng như mệnh đề chủ vàng, nhấn mạnh sự ảnh hưởng tiêu cực của việc ăn ngoài đối với sức khỏe của giới trẻ. Cụm danh từ: "một sự gia tăng lớn về bệnh tật" được sử dụng để mô tả tình hình gia tăng các bệnh tật, thể hiện sự nhận thức về sự nghiêm trọng của vấn đề sức khỏe hiện tại. Mệnh đề điều kiện: "Nếu trẻ em học cách nấu ăn" trong đó mệnh đề điều kiện đưa ra một phương pháp giải quyết vấn đề, tức là giáo dục giới trẻ học nấu ăn, tăng cường tính logic của câu. Hiện tại phân từ sử dụng như mệnh đề trạng ngữ: "mua nguyên liệu tươi và nấu một món ăn lành mạnh" trong đó hiện tại phân từ "mua" và "nấu" được sử dụng như mệnh đề trạng ngữ, thể hiện sự lựa chọn lối sống lành mạnh hơn, tăng cường sức mạnh và tính thuyết phục của ngôn ngữ.
Từ vựng
  • Compulsory
    Bắt buộc
  • have no idea how to cook anything
    không biết cách nấu bất cứ thứ gì
  • eat out all the time
    ăn ngoài suốt ngày
  • having a terrible effect on their health
    gây tác động tồi tệ đến sức khỏe của họ
  • high in fat and salt
    cao béo và mặn
  • increase in diseases like diabetes and heart disease
    tăng về các bệnh như tiểu đường và bệnh tim mạch
  • wouldn't be so reticent to go to the supermarket, buy fresh ingredients and cook something that's healthier
    không ngần ngại đến siêu thị, mua nguyên liệu tươi và nấu một món ăn lành mạnh hơn

Ý tưởng 2

Elective
Chọn môn học
Câu trả lời mẫu
I believe cooking should be an elective course. It's true that cooking is a valuable skill, but not everyone needs to cook for themselves. Some may choose to eat out or use meal services. Also, schools have limited time and resources, and there are other subjects that might be more essential for students' overall education.
Tôi tin rằng nấu ăn nên là một môn học tùy chọn. Đúng là nấu ăn là một kỹ năng quý giá, nhưng không phải ai cũng cần phải nấu cho bản thân. Một số người có thể chọn ăn ngoài hoặc sử dụng dịch vụ món ăn. Hơn nữa, các trường học có thời gian và tài nguyên hạn chế, và có những môn học khác có thể quan trọng hơn đối với sự giáo dục tổng thể của học sinh.
I'm of the opinion that cooking should be offered as an elective in schools. While the ability to cook is undoubtedly beneficial, it's not a universal necessity. People have varied lifestyles and choices, and not everyone prioritizes cooking. Furthermore, academic curriculums are already crowded with critical subjects, which arguably deserve more focus than culinary skills in an educational setting.
Tôi nghĩ rằng nấu ăn nên được cung cấp như một môn học tùy chọn trong trường học. Mặc dù khả năng nấu ăn không phủ nhận là có lợi, nhưng đó không phải là một yêu cầu phổ quát. Mọi người có lối sống và sự lựa chọn đa dạng, và không phải ai cũng ưu tiên việc nấu ăn. Hơn nữa, chương trình học thuật đã quá đầy đủ với các môn học quan trọng, mà người ta có thể cho là cần được tập trung hơn là kỹ năng nấu ăn trong một môi trường giáo dục.
Phân tích ngữ pháp
1. Thụ động ngữ cảnh: "nên được cung cấp như một môn học chọn" sử dụng thụ động ngữ cảnh, nhấn mạnh đối tượng và hành động của đề xuất, tăng tính chính thức và phức tạp của câu. 2. Danh từ định chỉ hiện tại: "với những môn học quan trọng" trong "quyết định" thứ cấp, "quan trọng" là danh từ định chỉ hiện tại, gia tăng sự mô tả và phức tạp của câu. 3. Mệnh đề quan hệ: trong "đó không phải là một yêu cầu mà tất cả mọi người đều cần" "yêu cầu chung" là một mệnh đề quan hệ, mô tả sự cần thiết của "việc nấu ăn", tăng cường sự trình bày quan điểm. 4. Cấu trúc so sánh hơn: "xứng đáng nhận được sự tập trung hơn là kỹ năng nấu ăn" sử dụng cấu trúc so sánh hơn để nhấn mạnh sự quan trọng của nội dung giáo dục, nâng cao sự phức tạp và sâu sắc của câu.
Từ vựng
  • cooking as an elective
    nấu ăn là một môn học tự chọn
  • undoubtedly beneficial
    không thể phủ nhận được lợi ích
  • universal necessity
    cần thiết cho mọi người
  • varied lifestyles and choices
    đời sống và lựa chọn đa dạng
  • prioritize cooking
    ưu tiên nấu nướng
  • academic curriculums
    chương trình học tập Đại học
  • be crowded with critical subjects
    điểm chính đầy quan trọng
  • deserve more focus
    xứng đáng được tập trung nhiều hơn
  • educational setting
    môi trường giáo dục