Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Should students have physical education and do sports at school?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Definitely, students need to exercise more these days. There are so many overweight kids because they mostly sit around, play on computers, and don’t go out much. Plus, they eat too much unhealthy food. I think kids should have physical education (PE) every day at school until they start university. Studies show that doing sports helps kids concentrate better in their classes.
Chắc chắn, học sinh cần tập thể dục nhiều hơn vào những ngày này. Có rất nhiều trẻ béo phì vì họ chủ yếu ngồi quanh đâu, chơi trên máy tính, và ít đi ra ngoài. Ngoài ra, họ ăn quá nhiều thức ăn không lành mạnh. Tôi nghĩ rằng trẻ em nên có môn thể dục hằng ngày tại trường cho đến khi họ bắt đầu học đại học. Các nghiên cứu cho thấy rằng thể dục giúp trẻ em tập trung tốt hơn trong các lớp học của họ.
In this day and age, absolutely. The number of overweight kids I see is staggering and it's because a lot of them are leading very sedentary lives, in front of computers, not playing in the park, and eating far too much food that isn't always good for them. If anything, children should be doing PE every day in school all the way up until they go to university. All the research suggests that expending this energy doing sports helps children focus in class far more.
Trong thời đại hiện nay, tuyệt đối. Số trẻ em béo phì mà tôi thấy là đáng kinh ngạc và điều đó là do nhiều người đang sống một cuộc sống rất ít vận động, trước máy tính, không chơi ở công viên, và ăn quá nhiều thức ăn không tốt cho sức khỏe. Nếu coi thể dục làm hàng ngày trong trường từ mẫu giáo tới đại học. Tất cả các nghiên cứu cho thấy rằng việc tiêu tốn năng lượng này bằng việc chơi thể thao giúp trẻ em tập trung hơn trong lớp học.
Phân tích ngữ pháp
Quá khứ phân từ được sử dụng như mệnh đề quan hệ: "Số lượng trẻ em béo phì" trong đó "béo phì" được sử dụng như một quá khứ phân từ như một mệnh đề quan hệ, trực tiếp mô tả danh từ, làm cho mô tả trở nên chính xác và sống động hơn. Cụm trạng ngữ: "rất nhiều hơn" trong câu được sử dụng như một cụm trạng ngữ, nhấn mạnh về mức độ, tăng cường sự rõ ràng của khẳng định, phản ánh kỹ thuật ngôn ngữ ở mức độ cao. Câu điều kiện: "Nếu có gì, trẻ em nên tập thể dục hàng ngày" Việc sử dụng cấu trúc câu điều kiện này cung cấp một đề xuất giả định, thể hiện khả năng linh hoạt trong việc sử dụng các cấu trúc câu khác nhau để diễn đạt quan điểm.
Từ vựng
  • in this day and age
    trong thời đại hiện nay
  • overweight kid
    trẻ béo phì
  • staggering
    đáng kinh ngạc
  • sedentary lives
    cuộc sống ít vận động
  • in front of computers
    trước máy tính
  • play in the park
    chơi trong công viên
  • far too much food
    quá nhiều thức ăn
  • isn't always good for them
    không phải lúc nào cũng tốt cho họ
  • expend this energy
    tiêu pha năng lượng này
  • help children focus in class
    giúp trẻ tập trung trong lớp học

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
I don't really think sports should be a big part of school. There are more crucial subjects like math or science that need more focus. Plus, sports can be risky and lead to injuries, which isn't ideal for students. Schools should prioritize academic learning over sports.
Tôi không thực sự nghĩ rằng thể thao nên chiếm một phần lớn trong trường học. Có những môn học quan trọng hơn như toán học hoặc khoa học cần được tập trung hơn. Ngoài ra, thể thao có thể gây nguy hiểm và dẫn đến chấn thương, điều này không lý tưởng cho học sinh. Trường học nên ưu tiên việc học hành hơn thể thao.
Personally, I'm of the view that physical education shouldn't be emphasized too much in schools. The rationale is that academic subjects, especially those central to future careers like mathematics or science, demand greater attention. Moreover, engaging in sports carries an inherent risk of injuries, which can be detrimental to a student's overall well-being and academic progress. Hence, academic pursuits should take precedence over physical activities in the educational setting.
Cá nhân tôi cho rằng giáo dục thể chất không nên được nhấn mạnh quá nhiều trong trường học. Lý do là các môn học học thuật, đặc biệt là những môn học quan trọng cho tương lai như toán học hoặc khoa học, đòi hỏi sự chú ý lớn hơn. Hơn nữa, tham gia vào thể thao mang theo rủi ro tự nhiên của chấn thương, điều này có thể gây tổn hại đến sức khỏe tổng thể và tiến bộ học tập của học sinh. Vì vậy, việc theo đuổi học vấn nên được ưu tiên hơn các hoạt động thể chất trong môi trường giáo dục.
Phân tích ngữ pháp
情态动词 sử dụng: "không nên đề cập quá nhiều" Sử dụng từ ngữ "should" trong cấu trúc này để chỉ sự khuyên bảo hoặc khả năng, cho thấy tác giả giữ thái độ thận trọng đối với việc giáo dục thể chất. Cụm danh từ: "The rationale is that academic subjects..." Ở đây sử dụng cụm danh từ để giới thiệu lý do về sự quan trọng của các môn học học thuật, thể hiện sự rõ ràng và logic trong câu. Cấu trúc so sánh: "demand greater attention" Sử dụng hình thức so sánh hơn "greater", cho thấy môn học học thuật cần được chú ý hơn so với thể dục, tăng cường hiệu quả so sánh và nhấn mạnh ý tưởng.
Từ vựng
  • shouldn't be emphasized too much
    không nên nhấn mạnh quá nhiều
  • rationale
    lý do
  • central to future careers
    trung tâm của tương lai nghề nghiệp
  • demand greater attention
    yêu cầu sự chú ý lớn hơn
  • inherent risk of injuries
    nguy cơ chấn thương bẩm sinh
  • detrimental to
    có hại đến
  • should take precedence over
    nên được ưu tiên hơn