Ví dụ băng 7

Câu hỏi: Do people watch useless advertising in this day and age?

Ý tưởng 1

Yes
Câu trả lời mẫu
Yes, I think we're used to seeing ads all the time if we're using screens. Often, we see the same advertisement many times online and have to wait for it to end. It can be annoying, but marketing is really big nowadays. Advertisers know a lot about us through our phones and use that info to show us more ads.
Có, tôi nghĩ chúng ta đã quen thấy quảng cáo suốt thời gian nếu chúng ta sử dụng màn hình. Thường thì, chúng ta thấy cùng một quảng cáo nhiều lần trên mạng và phải đợi nó kết thúc. Điều này có thể làm phiền, nhưng marketing thực sự lớn lao ngày nay. Những người quảng cáo biết rất nhiều về chúng ta qua điện thoại và sử dụng thông tin đó để hiển thị cho chúng ta nhiều quảng cáo hơn.
Yes, I think we've just come to accept that adverts are part of our daily experience if we use any kind of screen. Sometimes we are shown the same ad twenty or thirty times online and we just have to sit through it and wait until it's finished, unfortunately. It's very frustrating but marketing is a bigger business than it's ever been these days. They have such access to our lives through our phones and they can use that information to push their ads more and more.
Vâng, tôi nghĩ chúng ta đã chấp nhận rằng quảng cáo là một phần của trải nghiệm hàng ngày của chúng ta nếu chúng ta sử dụng bất kỳ loại màn hình nào. Đôi khi chúng ta được xem cùng một quảng cáo hai mươi hoặc ba mươi lần trực tuyến và chúng ta chỉ có thể ngồi đợi cho đến khi nó kết thúc, thật không may. Điều này rất là frustrarting nhưng marketing hiện nay trở nên lớn hơn bao giờ hết. Họ có quyền truy cập vào cuộc sống của chúng ta thông qua điện thoại và họ có thể sử dụng thông tin đó để đẩy quảng cáo của họ nhiều hơn và nhiều hơn nữa.
Phân tích ngữ pháp
强调句型: "Đó là một điều rất khó chịu nhưng tiếp thị đã trở thành một ngành kinh doanh lớn hơn bao giờ hết ngày nay" sử dụng cú pháp nhấn mạnh để nhấn mạnh về sự quan trọng và quy mô của tiếp thị trong xã hội hiện đại, tăng cường sức mạnh biểu đạt của ngôn ngữ. Tính từ chỉ tần suất: "Đôi khi chúng ta thấy cùng một quảng cáo hai mươi hoặc ba mươi lần trực tuyến" trong câu này sử dụng tính từ chỉ tần suất (như "hai mươi hoặc ba mươi lần"), thể hiện sự mô tả cụ thể và chính xác về tần suất, tăng cường tính cụ thể của bài diễn đạt. Bị động: Trong toàn bộ câu trả lời, nhiều lần sử dụng thì bị động, như "chúng ta được thấy cùng một quảng cáo", sử dụng loại ngữ pháp này làm cho ngôn ngữ trở nên khách quan và trung lập hơn, đồng thời thể hiện khả năng sử dụng thì bị động. Hiện tại hoàn thành: "Họ đã tiếp cận thông tin của chúng ta" câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành, hiệu quả thể hiện trạng thái liên tục của việc tiếp cận thông tin cá nhân, thể hiện sự sử dụng chính xác về thì.
Từ vựng
  • come to accept
    đến chấp nhận
  • part of our daily experience
    phần của trải nghiệm hàng ngày
  • sit through
    ngồi qua
  • wait until it's finished
    chờ cho đến khi nó hoàn thành
  • bigger business than it's ever been
    lớn hơn bao giờ hết
  • have access to our lives
    có quyền truy cập vào cuộc sống của chúng ta

Ý tưởng 2

No
Không
Câu trả lời mẫu
Nowadays, people don't really watch ads they're not interested in. Most of the time, we can skip them after a few seconds. Also, a lot of online ads are tailored to our interests, so they're more relevant to us. Plus, the advanced targeting means we often find useful or interesting products through these ads.
Ngày nay, mọi người không thực sự xem quảng cáo mà họ không quan tâm. Đa phần thời gian, chúng ta có thể bỏ qua chúng sau vài giây. Đồng thời, rất nhiều quảng cáo trực tuyến được cá nhân hóa theo sở thích của chúng ta, vì vậy chúng phù hợp hơn với chúng ta. Ngoài ra, việc định tuyến tiên tiến có nghĩa là chúng ta thường tìm thấy sản phẩm hữu ích hoặc thú vị thông qua những quảng cáo này.
In this era, watching irrelevant ads has become less common. The ability to skip ads after a brief duration allows viewers to bypass content that doesn't pique their interest. Moreover, the sophistication of Internet advertising means many ads are tailored to individual preferences, making them more engaging and less likely to be perceived as useless. This personalization often results in discovering products or services that are actually beneficial.
Trong thời đại này, việc xem quảng cáo không liên quan trở nên ít phổ biến hơn. Khả năng bỏ qua quảng cáo sau một thời gian ngắn cho phép người xem bỏ qua nội dung không hấp dẫn. Hơn nữa, sự phức tạp của quảng cáo trên Internet đồng nghĩa với việc nhiều quảng cáo được tùy chỉnh theo sở thích cá nhân, khiến chúng trở nên hấp dẫn hơn và ít được coi là vô ích. Việc cá nhân hóa này thường dẫn đến việc khám phá ra sản phẩm hoặc dịch vụ thực sự có ích.
Phân tích ngữ pháp
Động từ không xác định hình thức làm trạng từ mục đích: "bỏ qua quảng cáo sau một khoảng thời gian ngắn" trong "bỏ qua" được sử dụng như một động từ không xác định hình thức, làm trạng từ mục đích, diễn đạt mục đích của khán giả bỏ qua quảng cáo, thể hiện tính mục đích và sự phức tạp của cấu trúc câu. Trạng từ hiện tại làm bổ ngữ: "được điều chỉnh theo sở thích cá nhân" trong "được điều chỉnh" được sử dụng như một trạng từ hiện tại, làm bổ ngữ để mô tả quảng cáo, tăng tính mô tả và đa dạng của câu. Thể bị động: "ít có khả năng được cảm nhận là vô ích" sử dụng thể bị động, diễn đạt ý nghĩa là quảng cáo ít có khả năng được coi là vô ích, thể hiện sự đa dạng của cấu trúc câu. Trạng từ hiện tại làm bổ ngữ kết quả: "dẫn đến việc khám phá sản phẩm hoặc dịch vụ" trong "dẫn đến" được sử dụng như một trạng từ hiện tại làm bổ ngữ kết quả, thể hiện việc quảng cáo cá nhân hóa dẫn đến việc khám phá sản phẩm hoặc dịch vụ hữu ích, cho thấy sự tương quan và phức tạp của câu.
Từ vựng
  • irrelevant ads
    quảng cáo không liên quan
  • skip ads
    bỏ qua quảng cáo
  • brief duration
    thời lượng ngắn
  • bypass
    bỏ qua
  • pique their interest
    khơi dậy sự quan tâm của họ
  • sophistication
    sự tinh tế
  • tailored
    thiết kế riêng
  • preferences
    Ưu tiên
  • engaging
    Hấp dẫn
  • perceived as useless
    coi như vô ích
  • personalization
    cá nhân hóa
  • beneficial
    hữu ích