Câu hỏi: What do you think of online advertising?

Phân tích

Question: How do you view online advertising? Analysis: When answering, you can discuss how online advertising brings convenience to consumers and businesses, for example, it helps businesses to promote accurately and makes it easier for consumers to discover products or services of interest. At the same time, you can also mention the potential issues that online advertising may bring, such as privacy and data security concerns, as well as the possibility that ads may disrupt users' internet browsing experience.

Vấn đề: Bạn nghĩ thế nào về quảng cáo trực tuyến? Phân tích: Trong khi trả lời, bạn có thể thảo luận về cách mà quảng cáo trực tuyến mang lại tiện ích cho người tiêu dùng và doanh nghiệp, ví dụ như việc giúp các doanh nghiệp tiếp cận mục tiêu một cách chính xác, cũng như giúp người tiêu dùng dễ dàng phát hiện các sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ quan tâm. Đồng thời, bạn cũng có thể đề cập đến những vấn đề mà quảng cáo trực tuyến có thể gây ra, như vấn đề về quyền riêng tư và an ninh dữ liệu, cũng như việc quảng cáo có thể làm phiền trải nghiệm duyệt web trên internet của người dùng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. advertisingadverts, ads, advertisements
    quảng cáo, quảng cáo, quảng cáo
Câu hỏi: What do you think of online advertising?

Ý tưởng 1

Positive
Tích cực
  1. it helps me find new products
    nó giúp tôi tìm sản phẩm mới
  2. I think the ads are interesting
    Tôi nghĩ quảng cáo rất thú vị
  3. it helps companies make more money
    nó giúp các công ty kiếm được nhiều tiền hơn

Ý tưởng 2

Negative
Tiêu cực
  1. the ads are repetitive
    quảng cáo lặp đi lặp lại
  2. it shows me things that have no relevance to me
    nó cho tôi thấy những thứ không liên quan đến tôi
  3. the ads sometimes cover the content of the website
    quảng cáo đôi khi che đi nội dung của trang web
  4. can be invasive, especially with pop-ups
    có thể xâm phạm, đặc biệt là với các cửa sổ pop-up

Ý tưởng 3

I Don't Mind
Tôi không sao
  1. seen as a part of the digital experience
    nhìn như một phần của trải nghiệm số hóa
  2. often overlooked or blocked by users
    thường bị bỏ qua hoặc chặn bởi người dùng
  3. acknowledging both benefits and drawbacks
    Nhận biết cả lợi ích và hạn chế
  4. acceptance varies based on context or platform
    Sự chấp nhận thay đổi dựa trên ngữ cảnh hoặc nền tảng
Câu hỏi: What do you think of online advertising?

Từ vựng liên quan

  1. advertisement
    quảng cáo
  2. video
    Video
  3. products
    sản phẩm
  4. stylish
    sành điệu
  5. ingenious
    khéo léo
  6. stars
    ngôi sao
  7. campaigns
    Chiến dịch
  8. subliminal
    tiềm thức
  9. expensive
    đắt tiền
  10. clickbait
    lure cliquez
  11. scams
    Lừa đảo

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to be overkill - to do something too much
    để làm quá mức - làm cái gì đó quá nhiều
  2. to wind someone up - to annoy someone
    quấy ai đóườạoạoườểvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvvv
  3. to get my goat - to annoy someone
    to get my goat - làm ai đó bực mình
Câu trả lời băng 7