Câu hỏi: ls a great tourist destination also a good place to live?

Phân tích

Question: Is an excellent tourist destination also a good place to live? Analysis: When answering, you should clearly express your view on whether an excellent tourist destination is also suitable for living, and give one or two reasons to support your answer. You can consider differences in living and tourism needs, local infrastructure and services, cost of living, and quality of life, for example, you can mention that some famous tourist cities may not be suitable for long-term living due to overcrowding and high prices.

Vấn đề: Một điểm đến du lịch xuất sắc có phải cũng là một nơi sống tốt không? Phân tích: Khi trả lời, bạn nên rõ ràng diễn đạt quan điểm của mình về việc liệu một điểm đến du lịch tuyệt vời có phù hợp để sống không, và đưa ra một hoặc hai lý do để ủng hộ câu trả lời của bạn. Bạn có thể xem xét từ khác biệt về nhu cầu sống và du lịch, cơ sở hạ tầng và dịch vụ địa phương, chi phí và chất lượng cuộc sống, ví dụ, có thể đề cập đến một số thành phố du lịch nổi tiếng có thể không phù hợp để sống lâu dài do đông đúc và giá cả cao.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. greatpopular
    phổ biến
Câu hỏi: ls a great tourist destination also a good place to live?

Ý tưởng 1

Yes
  1. local citizens feel very proud
    các cư dân địa phương cảm thấy rất tự hào
  2. people from around the world visit
    mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến thăm
  3. there are lots of work opportunities
    có nhiều cơ hội việc làm

Ý tưởng 2

No
Không
  1. prices are much higher for the locals
    giá cả cao hơn rất nhiều đối với người dân địa phương
  2. the streets are always crowded with tourists
    những con phố luôn đông đúc với du khách
  3. tourism also brings environmental damage
    Du lịch cũng gây ra thiệt hại môi trường
Câu hỏi: ls a great tourist destination also a good place to live?

Từ vựng liên quan

  1. tourism
    Du lịch
  2. hotels
    khách sạn
  3. restaurants
    nhà hàng
  4. money
    tiền
  5. currency
    tiền tệ
  6. planes
    máy bay
  7. airport
    sân bay
  8. jobs
    công việc
  9. wages
    lương lậy
  10. renting
    thuê
  11. apartments
    Căn hộ
  12. cost of living
    chi phí sinh hoạt
  13. the locals
    các địa phương

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. to fuel the economy - to accelerate improvements
    để thúc đẩy nền kinh tế - để tăng tốc cải thiện
Câu trả lời băng 7