Ví dụ băng 7

Câu hỏi: How do you get to know about scientific news?

Ý tưởng 1

Digital Media
Phương tiện truyền thông số
Câu trả lời mẫu
Like how I get most of my news, I learn about science through the internet. I like science, and my phone automatically shows me scientific news. So, I get updates about space missions or new medical trials. It's convenient because it saves me the time of having to search for this information myself.
Tương tự như cách tôi nhận tin tức, tôi học về khoa học thông qua internet. Tôi thích khoa học, và điện thoại của tôi tự động hiện thị thông tin khoa học cho tôi. Vì vậy, tôi nhận được cập nhật về các nhiệm vụ vũ trụ hoặc thử nghiệm y học mới. Điều này tiện lợi vì nó giúp tiết kiệm thời gian cho tôi không cần phải tìm kiếm thông tin này mình.
I'd say in the same way I get nearly all my news; from the internet. I'm into science and there is obviously an algorithm on my phone that feeds me news from the scientific community. So, if a rocket is sent to the moon, I get the latest news about it sent to my phone. If there is a clinical trial for a new treatment for a disease, the news finds its way onto my phone. I don't mind though as it saves me the hassle of having to look for it, which can be quite time-consuming.
Tôi sẽ nói rằng tôi nhận được hầu hết tin tức của mình từ internet. Tôi quan tâm đến khoa học và có một thuật toán trên điện thoại của tôi cung cấp tin tức từ cộng đồng khoa học. Vì vậy, nếu một tên lửa được gửi đến mặt trăng, tôi nhận được tin tức mới nhất về nó gửi đến điện thoại của tôi. Nếu có một thử nghiệm lâm sàng cho một phương pháp điều trị mới cho một căn bệnh, tin tức sẽ tìm đường đến điện thoại của tôi. Tuy nhiên, tôi không phiền vì điều đó giúp tiết kiệm thời gian phải tìm kiếm tin tức.
Phân tích ngữ pháp
现在分词作状语:"as it feeds me news from the scientific community" 中的现在分词"feeds"作为状语,用来描述手机程序的功能,说明它如何提供科学新闻,增加了句子的动态性。 条件句:"if a rocket is sent to the moon" 和 "if there is a clinical trial" 两个条件句提出了假设的情景,说明在这些特定情况下,作者将如何接收到新闻,展示了情境与行动之间的逻辑关系。 否定结构:"I don't mind though" 这个否定结构表达了即使新闻自动出现在手机上,作者也不介意,因为它省去了寻找新闻的麻烦,突出了这一方式的便利性。
Từ vựng
  • get nearly all my news
    được hầu hết tin tức của tôi
  • algorithm
    Thuật toán
  • feed me news
    cho tôi tin tức
  • scientific community
    cộng đồng khoa học
  • rocket is sent to the moon
    tên lửa được gửi đến mặt trăng
  • clinical trial
    thử nghiệm lâm sàng
  • save me the hassle
    giúp tôi tránh khỏi rắc rối

Ý tưởng 2

Traditional ways
Cách truyền thống
Câu trả lời mẫu
I usually keep up with scientific news in traditional ways. Reading the science sections in newspapers and magazines is one of my go-to methods. It's informative and sometimes gives a deeper insight. Also, I like watching science shows and documentaries on TV. They are really engaging and make complex topics easier to understand.
Thông thường tôi cập nhật tin tức khoa học theo cách truyền thống. Đọc các phần khoa học trên báo và tạp chí là một trong những phương pháp mà tôi thường áp dụng. Nó rất bổ ích và đôi khi mang lại cái nhìn sâu hơn. Ngoài ra, tôi thích xem các chương trình khoa học và phim tài liệu trên TV. Chúng thực sự hấp dẫn và giúp cho các chủ đề phức tạp dễ hiểu hơn.
To stay abreast of scientific developments, I predominantly rely on traditional mediums. Delving into the science sections of newspapers and magazines is a habitual practice for me, offering a blend of current research and expert perspectives. Additionally, I'm drawn to science programs and documentaries on television. These visual narratives not only captivate but also simplify and elucidate intricate scientific concepts.
Để theo kịp với các phát triển khoa học, tôi chủ yếu dựa vào các phương tiện truyền thống. Đọc các phần khoa học trên báo và tạp chí là thói quen hàng ngày của tôi, cung cấp một sự kết hợp giữa nghiên cứu hiện tại và quan điểm chuyên gia. Ngoài ra, tôi cũng hấp dẫn với các chương trình khoa học và phim tài liệu trên truyền hình. Những câu chuyện hình ảnh này không chỉ cuốn hút mà còn làm đơn giản và làm rõ các khái niệm khoa học phức tạp.
Phân tích ngữ pháp
Hiện tại phân từ hoạt động như một tính từ định:"Delving into the science sections" Trong"delving" được sử dụng như một cụm từ hiện tại phân từ, đóng vai trò làm tính từ mô tả hành động thường xuyên của tác giả, nhấn mạnh hành động nghiên cứu kỹ lưỡng. Mệnh đề mục đích:"to stay abreast of scientific developments" Mệnh đề mục đích này rõ ràng nêu rõ lý do tác giả phụ thuộc vào phương tiện truyền thống, tức là để theo kịp bước tiến của phát triển khoa học. Cấu trúc song song:"captivate but also simplify and elucidate" Sử dụng cấu trúc song song, nhấn mạnh sự đa dạng của chương trình khoa học và phim tài liệu: hấp dẫn, đơn giản hóa và giải thích rõ các khái niệm khoa học.
Từ vựng
  • abreast
    sát vai
  • traditional mediums
    phương tiện truyền thống
  • delve
    ''' đào sâu '''
  • blend
    kết hợp
  • expert perspectives
    quan điểm chuyên gia
  • documentary
    tư liệu
  • visual narratives
    câu chuyện hình ảnh
  • captivate
    Quyến rũ
  • simplify
    đơn giản
  • elucidate
    làm sáng tỏ
  • concept
    khái niệm