Câu hỏi: What problems can happen when a person is late for something?
Missing a flight, bus, or train
Lỡ chuyến bay, xe buýt hoặc tàu hoả
Missing important parts of a meeting or event
Thiếu phần quan trọng của một cuộc họp hoặc sự kiện
Losing a job opportunity or important appointment
Mất một cơ hội việc làm hoặc cuộc hẹn quan trọng
Causing inconvenience to others
Gây ra sự bất tiện cho người khác
Damaging trust and reliability in personal and professional relationships
Gây hỏng lòng tin và độ tin cậy trong mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp
Creating tension or conflict with friends, family, or colleagues
Tạo căng thẳng hoặc xung đột với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp
Paying extra fees for missing appointments or bookings
Trả phí thêm cho việc bỏ lỡ cuộc hẹn hoặc đặt chỗ.
Losing money on non-refundable tickets or reservations
Mất tiền vì vé hoặc đặt phòng không hoàn lại
Incurring penalties in professional settings
Chịu phạt trong môi trường chuyên nghiệp
Ý tưởng 4
Stress and Negative Impact on Health
"Stress and Negative Impact on Health"
Rushing can lead to accidents or mistakes
Vội vàng có thể dẫn đến tai nạn hoặc sai lầm
Increased stress and anxiety from trying to catch up
Gặp nhiều căng thẳng và lo lắng vì cố gắng bắt kịp
Physical health can be affected by stress and rushing, like increased heart rate or accidents
Sức khỏe thể chất có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng và vội vã, như tăng nhịp tim hoặc tai nạn.
Being seen as unreliable or unprofessional
Được coi là không đáng tin cậy hoặc không chuyên nghiệp
Affecting one's professional image and opportunities for advancement
Ảnh hưởng đến hình ảnh chuyên nghiệp và cơ hội thăng tiến
Being judged negatively in social circles
Bị đánh giá tiêu cực trong các vòng xã hội
Câu hỏi: What problems can happen when a person is late for something?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Miss the boat: To miss an opportunity.
Put someone out: To inconvenience someone.
Gây phiền toái cho ai đó.
Get off on the wrong foot: To start a relationship or process badly.
Bắt đầu không tốt: Bắt đầu một mối quan hệ hoặc quá trình không tốt.
Time is of the essence: Acting quickly is important.
Thời gian rất quan trọng: Hành động nhanh chóng là rất quan trọng.