Câu hỏi: Is there any technology you want to buy?
I'm interested in buying a new smartphone with the latest features.
Tôi quan tâm đến việc mua một chiếc điện thoại thông minh mới với các tính năng mới nhất.
I want to buy a smartwatch to help track my fitness goals.
Tôi muốn mua một chiếc đồng hồ thông minh để giúp theo dõi các mục tiêu thể dục của mình.
I'm considering purchasing a high-quality camera for photography.
Tôi đang cân nhắc mua một chiếc máy ảnh chất lượng cao để chụp ảnh.
I want to upgrade my laptop for better performance in work or gaming.
Tôi muốn nâng cấp laptop của mình để hiệu suất làm việc hoặc chơi game tốt hơn.
I am interested in a smart home device to make daily tasks easier.
Tôi quan tâm đến một thiết bị nhà thông minh để làm cho các công việc hàng ngày trở nên dễ dàng hơn.
I'm satisfied with the technology I currently have.
Tôi hài lòng với công nghệ mà tôi đang có.
I prefer to save money rather than spend it on new technology.
Tôi thích tiết kiệm tiền hơn là chi tiêu vào công nghệ mới.
I don't feel the need to upgrade as my current devices meet my needs.
Tôi không cảm thấy cần nâng cấp vì các thiết bị hiện tại của tôi đáp ứng đủ nhu cầu.
I'm not very interested in technology and prefer to spend on experiences.
Tôi không quan tâm nhiều đến công nghệ và thích chi tiêu cho những trải nghiệm hơn.
I believe in using devices until they no longer function properly.
Tôi tin tưởng việc sử dụng thiết bị cho đến khi chúng không hoạt động đúng cách nữa.
Câu hỏi: Is there any technology you want to buy?
Thân thiện với người dùng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Break the bank: To cost a lot of money.
Phá sản: To cost a lot of money.
State-of-the-art: The most advanced or sophisticated technology.
Công nghệ tiên tiến nhất hoặc tinh vi nhất.
Ahead of the curve: Being more advanced or modern than others.
Đi trước thời đại: Being more advanced or modern than others.