Câu hỏi: What technology do you often use, computers or cellphones?
I use my cellphone every day for communication and social media.
Tôi sử dụng điện thoại di động hàng ngày để liên lạc và mạng xã hội.
Cellphones are portable and convenient for quick tasks.
Điện thoại di động dễ mang theo và tiện lợi cho các công việc nhanh chóng.
I rely on my phone for navigation and staying connected with friends.
Tôi dựa vào điện thoại của mình để định vị và giữ liên lạc với bạn bè.
Cellphones have become essential for daily life, from alarms to entertainment.
Điện thoại di động đã trở nên thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày, từ báo thức đến giải trí.
I use apps for everything from shopping to fitness tracking.
Tôi sử dụng ứng dụng cho mọi thứ từ việc mua sắm đến theo dõi thể dục.
I use a computer for work and study because it has a larger screen and better functionality.
Tôi sử dụng máy tính để làm việc và học tập vì nó có màn hình lớn hơn và chức năng tốt hơn.
Computers are essential for tasks that require more processing power, like video editing or gaming.
Máy tính rất cần thiết cho các nhiệm vụ đòi hỏi sức mạnh xử lý cao hơn, như chỉnh sửa video hoặc chơi game.
I prefer using a computer for writing and research due to the keyboard and larger display.
Tôi thích sử dụng máy tính để viết và nghiên cứu vì bàn phím và màn hình lớn hơn.
Computers are more suitable for professional tasks and multitasking.
Máy tính phù hợp hơn cho các công việc chuyên nghiệp và đa nhiệm.
I often use a computer for online courses and virtual meetings.
Tôi thường sử dụng máy tính cho các khóa học trực tuyến và các cuộc họp ảo.
Câu hỏi: What technology do you often use, computers or cellphones?
Thân thiện với người dùng
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
At your fingertips: Easily accessible or available.
Trong tầm tay bạn: Dễ dàng tiếp cận hoặc có sẵn.
Plugged in: Being up-to-date with the latest technology or information.
Kết nối: Cập nhật các công nghệ hoặc thông tin mới nhất.
Push the right buttons: To do exactly what is necessary to get the desired result.
Nhấn đúng nút: Làm chính xác những gì cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.