Câu hỏi: How often do you cook?
I cook almost every day because I enjoy preparing my own meals.
Tôi nấu ăn gần như mỗi ngày vì tôi thích chuẩn bị bữa ăn cho chính mình.
Cooking at home is healthier and more cost-effective than eating out.
Nấu ăn ở nhà là lành mạnh hơn và tiết kiệm chi phí hơn so với việc ăn ngoài.
I like experimenting with new recipes and ingredients.
Tôi thích thử nghiệm với các công thức và nguyên liệu mới.
Cooking is a relaxing and creative outlet for me.
Nấu ăn là một hoạt động thư giãn và sáng tạo đối với tôi.
I have a busy schedule, but I make time to cook because it's important to me.
Tôi có lịch trình bận rộn, nhưng tôi dành thời gian để nấu ăn vì điều đó quan trọng đối với tôi.
I cook a few times a week when I have the time.
Tôi nấu ăn vài lần một tuần khi tôi có thời gian.
I usually cook on weekends when I'm not too busy with work.
Tôi thường nấu ăn vào cuối tuần khi không quá bận rộn với công việc.
I prefer to cook simple and quick meals.
Tôi thích nấu những bữa ăn đơn giản và nhanh chóng.
I enjoy cooking, but sometimes I rely on takeout or ready-made meals due to time constraints.
Tôi thích nấu ăn, nhưng đôi khi tôi phải nhờ đến đồ ăn mang về hoặc các bữa ăn sẵn do hạn chế về thời gian.
I rarely cook because I don't have much time or interest in it.
Tôi hiếm khi nấu ăn vì tôi không có nhiều thời gian hoặc hứng thú với nó.
I often eat out or order food delivery because it's more convenient.
Tôi thường ăn ngoài hoặc gọi đồ ăn giao tận nơi vì nó tiện lợi hơn.
I don't have the necessary skills or confidence to cook regularly.
Tôi không có kỹ năng hoặc sự tự tin cần thiết để nấu ăn thường xuyên.
I live with family or roommates who usually handle the cooking.
Tôi sống cùng gia đình hoặc bạn cùng phòng, những người thường đảm nhiệm việc nấu ăn.
Câu hỏi: How often do you cook?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Whip up: To quickly prepare a meal.
Whip up: Nhanh chóng chuẩn bị một bữa ăn.
Put on the back burner: To delay or postpone something.
Đặt sang một bên: trì hoãn hoặc hoãn lại điều gì đó.
Too many cooks spoil the broth: Too many people involved in a task can ruin it.
Quá nhiều đầu bếp làm hỏng nồi canh: Quá nhiều người tham gia vào một công việc có thể làm hỏng nó.