Ví dụ băng 7

Câu hỏi: What housework do you like or dislike doing?

Ý tưởng 1

Like Doing
Thích Làm
Câu trả lời mẫu
I like cooking because it's fun and I can be creative with different recipes. It's nice to see the results and enjoy a good meal afterward.
Tôi thích nấu ăn vì nó vui và tôi có thể sáng tạo với các công thức khác nhau. Thật tuyệt khi được nhìn thấy kết quả và thưởng thức một bữa ăn ngon sau đó.
I really enjoy cooking because it's a creative process that allows me to experiment with different recipes and flavors. It's rewarding to see the results and enjoy a delicious meal afterward.
Tôi thực sự thích nấu ăn vì đó là một quá trình sáng tạo cho phép tôi thử nghiệm với các công thức và hương vị khác nhau. Thật là bổ ích khi được nhìn thấy kết quả và thưởng thức một bữa ăn ngon sau đó.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng động từ nguyên mẫu: "to experiment with different recipes and flavors" và "to see the results and enjoy a delicious meal" sử dụng dạng nguyên mẫu để diễn đạt mục đích hoặc ý định, chỉ ra lý do tại sao việc nấu ăn lại thú vị. 2. Liên từ chỉ nguyên nhân: "because it's a creative process" sử dụng "because" để giới thiệu một lý do, giải thích tại sao người nói thích nấu ăn.
Từ vựng
  • creative process
    quy trình sáng tạo
  • experiment with different recipes and flavors
    thí nghiệm với các công thức và hương vị khác nhau
  • rewarding
    đáng thưởng
  • delicious meal
    bữa ăn ngon

Ý tưởng 2

Dislike Doing
Không thích làm việc
Câu trả lời mẫu
I don't like washing dishes because it feels like it never ends. It's boring and takes a lot of time, especially after a big meal.
Tôi không thích rửa bát vì nó cảm giác như không bao giờ kết thúc. Nó thật nhàm chán và tốn nhiều thời gian, đặc biệt là sau một bữa ăn lớn.
I really dislike washing dishes because it feels like a never-ending task. It's quite monotonous and time-consuming, especially after preparing a large meal.
Tôi thực sự không thích rửa bát vì nó cảm giác như một công việc không bao giờ kết thúc. Nó khá nhàm chán và tốn thời gian, đặc biệt là sau khi chuẩn bị một bữa ăn lớn.
Phân tích ngữ pháp
1. Sử dụng tính từ: Câu trả lời sử dụng hiệu quả các tính từ như "never-ending," "monotonous," và "time-consuming" để mô tả công việc rửa bát, thêm chiều sâu cho phản hồi. 2. Liên từ nguyên nhân: Việc sử dụng "because" giới thiệu một lý do không thích công việc, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả rõ ràng.
Từ vựng
  • never-ending task
    nhiệm vụ không bao giờ kết thúc
  • monotonous
    đơn điệu
  • time-consuming
    tốn thời gian