Câu hỏi: Did you ever go to the cinema alone as a child?

Phân tích

You can answer yes or no, and share a little about your experience if you did go alone, or explain why you didn't if that's the case. You can also mention how you felt about the idea of going to the cinema alone as a child.

Bạn có thể trả lời có hoặc không, và chia sẻ một chút về trải nghiệm của bạn nếu bạn đã đi một mình, hoặc giải thích lý do tại sao bạn không đi nếu đó là trường hợp. Bạn cũng có thể đề cập đến cảm nhận của bạn về ý tưởng đi xem phim một mình khi còn là một đứa trẻ.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. cinemamovie theater; theater
    rạp chiếu phim; nhà hát
  2. aloneby yourself; on your own
    tự mình; một mình
Câu hỏi: Did you ever go to the cinema alone as a child?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I went to the cinema alone a few times when I was older, maybe around 12 or 13.
    Tôi đã đi xem phim một mình vài lần khi tôi lớn hơn, có lẽ khoảng 12 hoặc 13 tuổi.
  2. It felt exciting and a bit grown-up to buy my own ticket and choose the movie.
    Cảm giác thật thú vị và hơi trưởng thành khi tự mua vé và lựa chọn bộ phim.
  3. I enjoyed having the freedom to watch whatever I wanted.
    Tôi thích được tự do xem bất cứ thứ gì tôi muốn.
  4. Sometimes my parents were busy, so I went by myself.
    Đôi khi cha mẹ tôi bận, nên tôi đi một mình.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. My parents didn’t allow me to go alone for safety reasons.
    Cha mẹ tôi không cho phép tôi đi một mình vì lý do an toàn.
  2. I always went with friends or family because it was more fun to share the experience.
    Tôi luôn đi cùng bạn bè hoặc gia đình vì đi cùng mọi người thì vui hơn để chia sẻ trải nghiệm.
  3. I was too young and a bit scared to go alone.
    Tôi còn quá trẻ và hơi sợ khi đi một mình.
  4. Going to the cinema was a family activity for us.
    Đi xem phim là một hoạt động gia đình đối với chúng tôi.
Câu hỏi: Did you ever go to the cinema alone as a child?

Từ vựng liên quan

  1. childhood
    tuổi thơ
  2. independent
    độc lập
  3. memorable
    đáng nhớ
  4. adventure
    phiêu lưu
  5. exciting
    hấp dẫn
  6. nervous
    lo lắng
  7. experience
    trải nghiệm
  8. ticket
  9. screening
    sàng lọc
  10. blockbuster
    bom tấn
  11. matinee
    chiếu chiều
  12. usher
    người dẫn đường

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. on my own: by myself, without anyone else
    tự mình: bởi chính tôi, không có ai khác
  2. a trip down memory lane: reminiscing about the past
    một chuyến đi trên con đường ký ức: reminiscing about the past
  3. like a kid in a candy store: very excited or happy, especially when surrounded by things you enjoy
    như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo: rất phấn khích hoặc hạnh phúc, đặc biệt khi được bao quanh bởi những thứ bạn thích
Câu trả lời băng 7