Câu hỏi: Did you often watch films when you were a child?
I watched cartoons and animated movies almost every weekend.
Tôi xem phim hoạt hình và phim hoạt hình được làm hoạt hình gần như mỗi cuối tuần.
My family used to watch movies together as a way to bond.
Gia đình tôi từng xem phim cùng nhau như một cách để gắn kết.
I loved going to the cinema with my friends or parents.
Tôi thích đi xem phim cùng bạn bè hoặc bố mẹ.
Watching films was a way to relax after school.
Xem phim là một cách để thư giãn sau giờ học.
I remember being excited about new movie releases.
Tôi nhớ mình đã rất hào hứng về các bộ phim mới ra mắt.
My parents preferred that I focus on studying or outdoor activities.
Cha mẹ tôi thích tôi tập trung vào việc học hoặc các hoạt động ngoài trời.
We didn’t have easy access to movies or a TV at home.
Chúng tôi không có dễ dàng để xem phim hoặc TV ở nhà.
I was more interested in playing outside or reading books.
Tôi quan tâm hơn đến việc chơi ngoài trời hoặc đọc sách.
Watching films was considered a special treat, not something we did often.
Xem phim được coi là một việc đặc biệt, không phải là điều chúng tôi thường làm.
Câu hỏi: Did you often watch films when you were a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
glued to the screen: watching something with full attention
dán mắt vào màn hình: xem cái gì đó với sự chú ý hoàn toàn
a trip down memory lane: remembering happy times from the past
chuyến đi dọc theo con đường ký ức: nhớ về những thời khắc hạnh phúc trong quá khứ
lost in another world: completely absorbed in something, like a film or book
lạc vào một thế giới khác: hoàn toàn say mê vào một điều gì đó, như một bộ phim hoặc cuốn sách