Câu hỏi: Will you continue doing something when you are aware that it’s a waste of time?

Phân tích

When answering this question, you can talk about your attitude towards time management and personal habits. You might mention that if you realize something is a waste of time, you would probably try to stop or reduce doing it, because you want to use your time more efficiently. However, you could also mention that sometimes people continue certain activities even if they know it’s not productive, maybe because it’s relaxing, fun, or just a habit. Giving a personal example can make your answer more convincing and natural.

Khi trả lời câu hỏi này, bạn có thể nói về thái độ của mình đối với việc quản lý thời gian và thói quen cá nhân. Bạn có thể đề cập rằng nếu bạn nhận ra một việc nào đó là lãng phí thời gian, bạn có lẽ sẽ cố gắng ngừng hoặc giảm việc đó lại, vì bạn muốn sử dụng thời gian hiệu quả hơn. Tuy nhiên, bạn cũng có thể nói rằng đôi khi mọi người tiếp tục thực hiện một số hoạt động mặc dù biết nó không hiệu quả, có thể vì nó giúp thư giãn, vui vẻ hoặc chỉ là thói quen. Việc đưa ra một ví dụ cá nhân có thể làm câu trả lời của bạn thuyết phục và tự nhiên hơn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. continue→keep doing
    tiếp tục làm
  2. waste of time→pointless
    vô nghĩa
Câu hỏi: Will you continue doing something when you are aware that it’s a waste of time?

Ý tưởng 1

No, I would stop
Không, tôi sẽ dừng lại
  1. I prefer to use my time productively
    Tôi thích sử dụng thời gian của mình một cách hiệu quả
  2. If I realize something is pointless, I lose motivation
    Nếu tôi nhận ra điều gì đó là vô nghĩa, tôi mất động lực
  3. There are always better things to do with my time
    Luôn có những việc tốt hơn để làm với thời gian của tôi
  4. I want to focus on activities that help me grow or relax
    Tôi muốn tập trung vào các hoạt động giúp tôi phát triển hoặc thư giãn

Ý tưởng 2

Sometimes, yes
Đôi khi, đúng vậy
  1. Some activities are enjoyable even if they’re not productive, like watching silly videos
    Một số hoạt động vẫn thú vị ngay cả khi chúng không mang lại hiệu quả, như xem những video ngớ ngẩn
  2. It can be hard to break habits, even if I know they’re a waste of time
    Có thể rất khó để từ bỏ thói quen, ngay cả khi tôi biết chúng là lãng phí thời gian
  3. Sometimes I just want to relax and not think about being productive
    Đôi khi tôi chỉ muốn thư giãn và không nghĩ về việc phải năng suất
  4. Wasting time can help me recharge and reduce stress
    Lãng phí thời gian có thể giúp tôi nạp lại năng lượng và giảm căng thẳng
Câu hỏi: Will you continue doing something when you are aware that it’s a waste of time?

Từ vựng liên quan

  1. habit
    thói quen
  2. motivation
    động lực
  3. awareness
    nhận thức
  4. priority
    ưu tiên
  5. productive
    năng suất
  6. regret
    hối tiếc
  7. decision
    quyết định
  8. routine
    thói quen hàng ngày
  9. change
    thay đổi
  10. focus
    tập trung
  11. goal
    mục tiêu
  12. time management
    quản lý thời gian

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. old habits die hard: it's difficult to stop doing things you've done for a long time
    thói quen cũ khó bỏ: it's difficult to stop doing things you've done for a long time
  2. to kick the habit: to stop doing something that is a habit, especially something bad
    to kick the habit: từ bỏ thói quen, đặc biệt là thói quen xấu
  3. to bite the bullet: to force yourself to do something unpleasant or difficult
    to bite the bullet: buộc bản thân làm điều gì đó khó chịu hoặc khó khăn
Câu trả lời băng 7 →