Câu hỏi: How long have you been living there?
I've lived here my whole life, so it's really familiar to me.
Tôi đã sống ở đây cả đời, nên nơi này rất quen thuộc với tôi.
My family has been here for generations.
Gia đình tôi đã ở đây nhiều thế hệ.
I feel a strong connection to the community.
Tôi cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với cộng đồng.
Ý tưởng 2
Một Khoảng Thời Gian Ngắn
I just moved here a few months ago for work or study.
Tôi vừa mới chuyển đến đây vài tháng trước để làm việc hoặc học tập.
I'm still getting used to the area and exploring new places.
Tôi vẫn đang làm quen với khu vực và khám phá những nơi mới.
It's exciting but sometimes a bit challenging to adjust.
Nó thật thú vị nhưng đôi khi cũng hơi khó để thích nghi.
I've lived here on and off because of school or work.
Tôi đã sống ở đây lúc có lúc không vì học hoặc làm việc.
I come back during holidays or vacations.
Tôi trở về trong kỳ nghỉ hoặc kỳ nghỉ lễ.
It feels like a second home to me.
Nó cảm giác như một ngôi nhà thứ hai đối với tôi.
Câu hỏi: How long have you been living there?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
For as long as I can remember: For a very long time, possibly since childhood.
Trong suốt khoảng thời gian tôi có thể nhớ: Trong một thời gian rất dài, có thể từ khi còn nhỏ.
Feels like home: A place where you feel comfortable and at ease.
Cảm giác như ở nhà: Một nơi nơi bạn cảm thấy thoải mái và yên tâm.
Time flies: Time passes very quickly.
Thời gian trôi nhanh: Time passes very quickly.