Câu hỏi: How long have you been living there?

Phân tích

You should mention the length of time you've lived in your current place. You can give a specific number of years or months, or say something like 'for a while' if you're not sure. You can also add a little detail about when you moved in or why you moved there.

Bạn nên đề cập đến khoảng thời gian bạn đã sống ở nơi hiện tại. Bạn có thể cho biết số năm hoặc tháng cụ thể, hoặc nói điều gì đó như 'for a while' nếu bạn không chắc chắn. Bạn cũng có thể thêm một chút chi tiết về thời điểm bạn chuyển đến hoặc lý do bạn chuyển đến đó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. living→staying; residing
    ở; cư trú
  2. there→in this place; at this address
    tại nơi này; tại địa chỉ này
Câu hỏi: How long have you been living there?

Ý tưởng 1

A Long Time
Một Thời Gian Dài
  1. I've lived here my whole life, so it's really familiar to me.
    Tôi đã sống ở đây cả đời, nên nơi này rất quen thuộc với tôi.
  2. My family has been here for generations.
    Gia đình tôi đã ở đây nhiều thế hệ.
  3. I feel a strong connection to the community.
    Tôi cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với cộng đồng.

Ý tưởng 2

A Short Time
Một Khoảng Thời Gian Ngắn
  1. I just moved here a few months ago for work or study.
    Tôi vừa mới chuyển đến đây vài tháng trước để làm việc hoặc học tập.
  2. I'm still getting used to the area and exploring new places.
    Tôi vẫn đang làm quen với khu vực và khám phá những nơi mới.
  3. It's exciting but sometimes a bit challenging to adjust.
    Nó thật thú vị nhưng đôi khi cũng hơi khó để thích nghi.

Ý tưởng 3

On and Off
Bật và Tắt
  1. I've lived here on and off because of school or work.
    Tôi đã sống ở đây lúc có lúc không vì học hoặc làm việc.
  2. I come back during holidays or vacations.
    Tôi trở về trong kỳ nghỉ hoặc kỳ nghỉ lễ.
  3. It feels like a second home to me.
    Nó cảm giác như một ngôi nhà thứ hai đối với tôi.
Câu hỏi: How long have you been living there?

Từ vựng liên quan

  1. Reside
    Sinh sống
  2. Settle down
    Bình tĩnh lại
  3. Neighborhood
    Khu phố
  4. Community
    Cộng đồng
  5. Duration
    Thời lượng
  6. Since
    Kể từ khi
  7. Relocate
    Di chuyển
  8. Native
    Bản ngữ
  9. Familiar
    Quen thuộc
  10. Adapt
    Thích nghi

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. For as long as I can remember: For a very long time, possibly since childhood.
    Trong suốt khoảng thời gian tôi có thể nhớ: Trong một thời gian rất dài, có thể từ khi còn nhỏ.
  2. Feels like home: A place where you feel comfortable and at ease.
    Cảm giác như ở nhà: Một nơi nơi bạn cảm thấy thoải mái và yên tâm.
  3. Time flies: Time passes very quickly.
    Thời gian trôi nhanh: Time passes very quickly.
Câu trả lời băng 7 →