Câu hỏi: What’s the difference between where you are living now and where you have lived in the past?
Ý tưởng 1
Thành phố vs. Vùng nông thôn
Now I live in a big city, but I grew up in a small town/village.
Bây giờ tôi sống ở một thành phố lớn, nhưng tôi lớn lên ở một thị trấn/thôn nhỏ.
The city is much busier and noisier, while my hometown was quiet and peaceful.
Thành phố đông đúc và ồn ào hơn nhiều, trong khi quê hương tôi yên tĩnh và thanh bình.
There are more job opportunities and entertainment options in the city.
Có nhiều cơ hội việc làm và lựa chọn giải trí hơn trong thành phố.
In the countryside, people know each other better and life is slower.
Ở nông thôn, người ta biết nhau hơn và cuộc sống chậm hơn.
Now I live in an apartment, but before I lived in a house with a garden.
Bây giờ tôi sống trong một căn hộ, nhưng trước đây tôi sống trong một ngôi nhà có vườn.
Apartments are more convenient and closer to public transport.
Căn hộ tiện lợi hơn và gần các phương tiện giao thông công cộng.
I miss having outdoor space and privacy.
Tôi nhớ có không gian ngoài trời và sự riêng tư.
Living in an apartment means I have to be more considerate of my neighbors.
Sống trong một căn hộ có nghĩa là tôi phải chu đáo hơn với hàng xóm của mình.
My current city is much warmer/colder than where I used to live.
Thành phố hiện tại của tôi ấm hơn/lạnh hơn so với nơi tôi từng sống.
The air quality is better/worse now.
Chất lượng không khí tốt hơn/ tệ hơn bây giờ.
There are more parks and green spaces where I live now.
Hiện nay có nhiều công viên và không gian xanh hơn nơi tôi sống.
Ý tưởng 4
Văn hóa và phong cách sống
The local culture is very different; for example, people eat different foods and celebrate different festivals.
Văn hóa địa phương rất khác nhau; ví dụ, mọi người ăn những món ăn khác nhau và tổ chức những lễ hội khác nhau.
I had to adapt to a new language or dialect.
Tôi đã phải thích nghi với một ngôn ngữ hoặc phương ngữ mới.
People here are more/less friendly than in my previous place.
Người ở đây thân thiện hơn/ít thân thiện hơn so với nơi tôi ở trước đây.
Câu hỏi: What’s the difference between where you are living now and where you have lived in the past?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
A world of difference: A huge or significant difference between two things.
Một thế giới khác biệt: Sự khác biệt lớn hoặc đáng kể giữa hai thứ.
Night and day: Completely different.
Ngày và đêm: Hoàn toàn khác biệt.
Feel at home: To feel comfortable and relaxed in a place.
Cảm thấy như ở nhà: Cảm thấy thoải mái và thư giãn ở một nơi.