Câu hỏi: Are you looking forward to working?
I'm excited to start earning my own money.
Tôi rất hào hứng bắt đầu kiếm tiền của riêng mình.
Looking forward to gaining real-world experience.
Mong muốn có được kinh nghiệm thực tế.
Work will help me become more independent.
Làm việc sẽ giúp tôi trở nên độc lập hơn.
I want to meet new people and make friends at work.
Tôi muốn gặp gỡ những người mới và kết bạn ở nơi làm việc.
I think working will help me learn new skills.
Tôi nghĩ làm việc sẽ giúp tôi học được kỹ năng mới.
I'm a bit nervous about the pressure and responsibility.
Tôi hơi lo lắng về áp lực và trách nhiệm.
Worried about not having enough free time.
Lo lắng về việc không có đủ thời gian rảnh.
I enjoy being a student and don't want it to end yet.
Tôi thích làm học sinh và chưa muốn kết thúc điều đó.
I've heard that work life can be stressful.
Tôi đã nghe nói rằng cuộc sống công việc có thể căng thẳng.
Ý tưởng 3
Nó phụ thuộc vào tình huống
It depends on the type of job I get.
Nó phụ thuộc vào loại công việc mà tôi nhận được.
If the work environment is friendly, then yes.
Nếu môi trường làm việc thân thiện, thì đúng vậy.
If the job matches my interests, I’ll be excited.
Nếu công việc phù hợp với sở thích của tôi, tôi sẽ rất hào hứng.
If it’s a boring or stressful job, then not really.
Nếu đó là một công việc nhàm chán hoặc căng thẳng, thì không hẳn.
Câu hỏi: Are you looking forward to working?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the ground running: To start a new activity or job with a lot of energy and enthusiasm.
Bắt đầu một hoạt động hoặc công việc mới với nhiều năng lượng và nhiệt huyết.
Climb the career ladder: To advance or progress in your job or profession.
Leo lên nấc thang sự nghiệp: Để thăng tiến hoặc phát triển trong công việc hoặc nghề nghiệp của bạn.