Câu hỏi: Are you looking forward to working?

Phân tích

You should answer whether you feel excited or interested about starting work in the future. You can also mention any reasons, such as gaining experience, earning money, or meeting new people. If you’re not looking forward to it, you can explain why, for example, feeling nervous or unsure.

Bạn nên trả lời liệu bạn có cảm thấy phấn khích hoặc hứng thú khi bắt đầu làm việc trong tương lai hay không. Bạn cũng có thể đề cập đến bất kỳ lý do nào, chẳng hạn như tích lũy kinh nghiệm, kiếm tiền hoặc gặp gỡ những người mới. Nếu bạn không mong chờ điều đó, bạn có thể giải thích lý do, ví dụ như cảm thấy lo lắng hoặc không chắc chắn.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. looking forward to→excited about; eager for; anticipating
    háo hức về; mong muốn; mong đợi
  2. working→starting a job; employment; beginning my career
    bắt đầu một công việc; việc làm; khởi đầu sự nghiệp của tôi
Câu hỏi: Are you looking forward to working?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I'm excited to start earning my own money.
    Tôi rất hào hứng bắt đầu kiếm tiền của riêng mình.
  2. Looking forward to gaining real-world experience.
    Mong muốn có được kinh nghiệm thực tế.
  3. Work will help me become more independent.
    Làm việc sẽ giúp tôi trở nên độc lập hơn.
  4. I want to meet new people and make friends at work.
    Tôi muốn gặp gỡ những người mới và kết bạn ở nơi làm việc.
  5. I think working will help me learn new skills.
    Tôi nghĩ làm việc sẽ giúp tôi học được kỹ năng mới.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I'm a bit nervous about the pressure and responsibility.
    Tôi hơi lo lắng về áp lực và trách nhiệm.
  2. Worried about not having enough free time.
    Lo lắng về việc không có đủ thời gian rảnh.
  3. I enjoy being a student and don't want it to end yet.
    Tôi thích làm học sinh và chưa muốn kết thúc điều đó.
  4. I've heard that work life can be stressful.
    Tôi đã nghe nói rằng cuộc sống công việc có thể căng thẳng.

Ý tưởng 3

It Depends
Nó phụ thuộc vào tình huống
  1. It depends on the type of job I get.
    Nó phụ thuộc vào loại công việc mà tôi nhận được.
  2. If the work environment is friendly, then yes.
    Nếu môi trường làm việc thân thiện, thì đúng vậy.
  3. If the job matches my interests, I’ll be excited.
    Nếu công việc phù hợp với sở thích của tôi, tôi sẽ rất hào hứng.
  4. If it’s a boring or stressful job, then not really.
    Nếu đó là một công việc nhàm chán hoặc căng thẳng, thì không hẳn.
Câu hỏi: Are you looking forward to working?

Từ vựng liên quan

  1. Career
    Sự nghiệp
  2. Opportunities
    Cơ hội
  3. Experience
    Kinh nghiệm
  4. Colleagues
    Đồng nghiệp
  5. Responsibilities
    Trách nhiệm
  6. Skills
    Kỹ năng
  7. Professional growth
    Phát triển chuyên nghiệp
  8. Motivation
    Động lực
  9. Ambition
    Tham vọng
  10. Challenges
    Thách thức

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Hit the ground running: To start a new activity or job with a lot of energy and enthusiasm.
    Bắt đầu một hoạt động hoặc công việc mới với nhiều năng lượng và nhiệt huyết.
  2. Climb the career ladder: To advance or progress in your job or profession.
    Leo lên nấc thang sự nghiệp: Để thăng tiến hoặc phát triển trong công việc hoặc nghề nghiệp của bạn.
Câu trả lời băng 7 →