Câu hỏi: How much time do you spend on your studies each week?
I have a heavy workload at university, so I study every day.
Tôi có một khối lượng công việc nặng ở trường đại học, vì vậy tôi học mỗi ngày.
I need to keep up with assignments and prepare for exams.
Tôi cần theo kịp các bài tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.
I spend extra time reviewing difficult subjects.
Tôi dành thêm thời gian để ôn lại các môn học khó.
I often go to the library to focus.
Tôi thường đến thư viện để tập trung.
Ý tưởng 2
A Moderate Amount (10-20 hours)
Một Lượng Vừa Phải (10-20 giờ)
I try to balance my studies with other activities like sports or part-time work.
Tôi cố gắng cân bằng việc học với các hoạt động khác như thể thao hoặc làm bán thời gian.
I usually study a few hours each day after class.
Tôi thường học vài giờ mỗi ngày sau giờ học.
I focus more when exams are coming up.
Tôi tập trung hơn khi kỳ thi đang đến gần.
Ý tưởng 3
Not Much (Less than 10 hours)
Không nhiều (Ít hơn 10 giờ)
I find most of my courses quite easy, so I don't need to study much.
Tôi thấy hầu hết các khóa học của mình khá dễ, nên tôi không cần học nhiều.
I prefer to study only when there are tests or deadlines.
Tôi chỉ thích học khi có kiểm tra hoặc hạn chót.
I spend more time on hobbies or socializing.
Tôi dành nhiều thời gian hơn cho sở thích hoặc giao tiếp xã hội.
Câu hỏi: How much time do you spend on your studies each week?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the books: To study hard.
Chăm chỉ học tập: To study hard.
Burn the midnight oil: To study or work late into the night.
Thức khuya học bài hoặc làm việc: To study or work late into the night.
Stay on top of things: To keep up with your work and not fall behind.
Giữ vững tiến độ công việc: Để theo kịp công việc của bạn và không bị tụt lại phía sau.