Câu hỏi: Do you want to change your major?
Ý tưởng 1
No, I'm happy with my current major
Không, tôi hài lòng với chuyên ngành hiện tại của mình
I chose it because I'm genuinely interested in the subject.
Tôi chọn nó vì tôi thực sự quan tâm đến chủ đề này.
I think it will give me good job opportunities in the future.
Tôi nghĩ nó sẽ mang lại cho tôi những cơ hội việc làm tốt trong tương lai.
I've already made friends and connections in my field.
Tôi đã kết bạn và tạo dựng các mối quan hệ trong lĩnh vực của mình.
Changing majors would mean starting over, which I don't want to do.
Chuyển ngành có nghĩa là phải bắt đầu lại từ đầu, điều mà tôi không muốn làm.
Ý tưởng 2
Yes, I sometimes think about changing
Vâng, đôi khi tôi nghĩ về việc thay đổi
I feel like another major might suit my personality or interests better.
Tôi cảm thấy một chuyên ngành khác có thể phù hợp hơn với tính cách hoặc sở thích của tôi.
Some of my friends seem happier in their majors.
Một số bạn của tôi có vẻ hạnh phúc hơn với chuyên ngành của họ.
I worry that my current major is too difficult or stressful.
Tôi lo lắng rằng chuyên ngành hiện tại của tôi quá khó hoặc căng thẳng.
I sometimes wonder if another field would have better job prospects.
Đôi khi tôi tự hỏi liệu một lĩnh vực khác có thể có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn không.
I'm still exploring my interests, so it's hard to decide.
Tôi vẫn đang khám phá sở thích của mình, nên rất khó để quyết định.
I sometimes feel confused about my future career path.
Tôi đôi khi cảm thấy bối rối về con đường sự nghiệp tương lai của mình.
I want to get more experience before making a decision.
Tôi muốn có thêm kinh nghiệm trước khi đưa ra quyết định.
Câu hỏi: Do you want to change your major?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Have a change of heart: To change your opinion or decision about something.
Thay đổi ý kiến: Thay đổi quan điểm hoặc quyết định về một việc gì đó.
At a crossroads: At a point where an important decision must be made.
Ở ngã tư đường: Ở một điểm mà một quyết định quan trọng phải được đưa ra.
Go with your gut: To trust your instincts when making a decision.
Đi theo trực giác của bạn: Tin vào bản năng khi đưa ra quyết định.