Câu hỏi: Do you think that your subject is popular in your country?

Phân tích

1. You should mention your subject (for example, English, engineering, art, etc.) and then talk about whether it is popular in your country. 2. You can give reasons for its popularity or lack of popularity, such as job prospects, cultural values, or educational trends.

1. Bạn nên đề cập đến môn học của mình (ví dụ, tiếng Anh, kỹ thuật, nghệ thuật, v.v.) và sau đó nói về việc nó có phổ biến ở nước bạn hay không. 2. Bạn có thể đưa ra lý do cho sự phổ biến hoặc không phổ biến của nó, chẳng hạn như triển vọng nghề nghiệp, giá trị văn hóa hoặc xu hướng giáo dục.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. subject→major; field of study; course
    chuyên ngành; lĩnh vực học tập; khóa học
  2. popular→well-liked; common; in demand
    được ưa chuộng; phổ biến; được ưa cầu
Câu hỏi: Do you think that your subject is popular in your country?

Ý tưởng 1

Yes, it's popular
Vâng, nó phổ biến
  1. Many students choose this subject at university.
    Nhiều sinh viên chọn môn học này ở đại học.
  2. There are lots of job opportunities related to this field.
    Có nhiều cơ hội việc làm liên quan đến lĩnh vực này.
  3. It's often talked about in the news and on social media.
    Nó thường được nhắc đến trên các bản tin và mạng xã hội.
  4. Parents encourage their children to study it.
    Cha mẹ khuyến khích con họ học nó.

Ý tưởng 2

No, it's not very popular
Không, nó không phổ biến lắm
  1. Most students prefer other subjects, like business or engineering.
    Hầu hết học sinh thích các môn học khác, như kinh doanh hoặc kỹ thuật.
  2. There aren't many jobs available in this field.
    Không có nhiều việc làm có sẵn trong lĩnh vực này.
  3. People think it's too difficult or not practical.
    Mọi người nghĩ rằng nó quá khó hoặc không thực tế.
  4. It's not well-known among the general public.
    Nó không được nhiều người biết đến.

Ý tưởng 3

It depends
Tùy thuộc vào tình huống
  1. It depends on the region—some cities have more interest in this subject.
    Nó phụ thuộc vào khu vực—một số thành phố có nhiều sự quan tâm hơn đến chủ đề này.
  2. It depends on the current job market and trends.
    Nó phụ thuộc vào thị trường việc làm hiện tại và các xu hướng.
  3. Some age groups are more interested than others.
    Một số nhóm tuổi quan tâm hơn những nhóm khác.
Câu hỏi: Do you think that your subject is popular in your country?

Từ vựng liên quan

  1. Field
    Lĩnh vực
  2. Major
    Chuyên ngành
  3. Demand
    Nhu cầu
  4. Trendy
    Thời thượng
  5. Well-known
    Nổi tiếng
  6. Sought-after
    Được săn đón
  7. Career prospects
    Cơ hội nghề nghiệp
  8. Reputation
    Danh tiếng
  9. Enrollment
    Ghi danh
  10. Awareness
    Nhận thức
  11. Mainstream
    Chính thống
  12. Specialized
    Chuyên ngành

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. All the rage: Very popular at the moment.
    Rất thịnh hành: Rất phổ biến vào lúc này.
  2. In high demand: Wanted or needed by many people.
    Có nhu cầu cao: Được nhiều người muốn hoặc cần.
  3. The talk of the town: Something everyone is discussing.
    Điều mà mọi người đều bàn tán: Something everyone is discussing.
Câu trả lời băng 7 →