Câu hỏi: Do you like your subject?

Phân tích

You should answer honestly about whether you enjoy your subject (the main area you study at school or university). You can also mention reasons why you like or dislike it, such as interest, usefulness, or difficulty.

Bạn nên trả lời một cách trung thực về việc bạn có thích môn học của mình không (lĩnh vực chính bạn học ở trường hoặc đại học). Bạn cũng có thể đề cập đến những lý do tại sao bạn thích hoặc không thích nó, chẳng hạn như sự quan tâm, tính hữu ích hoặc độ khó.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. subject→major; course; field of study
    chuyên ngành; khóa học; lĩnh vực nghiên cứu
Câu hỏi: Do you like your subject?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. I find it really interesting and enjoyable.
    Tôi thấy nó thực sự thú vị và dễ chịu.
  2. It matches my strengths and skills.
    Nó phù hợp với điểm mạnh và kỹ năng của tôi.
  3. I think it will help me in my future career.
    Tôi nghĩ nó sẽ giúp tôi trong sự nghiệp tương lai của mình.
  4. My teachers make the subject fun and engaging.
    Giáo viên của tôi làm cho môn học trở nên thú vị và hấp dẫn.
  5. I like learning new things in this area.
    Tôi thích học những điều mới trong lĩnh vực này.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I find it a bit boring or difficult to understand.
    Tôi thấy nó hơi nhàm chán hoặc khó hiểu.
  2. I chose it because it was required, not because I love it.
    Tôi chọn nó vì nó là yêu cầu, không phải vì tôi yêu nó.
  3. I struggle to keep up with the assignments.
    Tôi gặp khó khăn để theo kịp các bài tập.
  4. I would prefer to study something else if I had the choice.
    Tôi muốn học một thứ khác nếu tôi có sự lựa chọn.

Ý tưởng 3

It Depends
Nó phụ thuộc vào tình huống
  1. Some topics in my subject are interesting, but others are not.
    Một số chủ đề trong môn học của tôi thì thú vị, nhưng những chủ đề khác thì không.
  2. It depends on the teacher or the way the class is taught.
    Nó phụ thuộc vào giáo viên hoặc cách lớp học được giảng dạy.
  3. I like the practical parts, but not the theory.
    Tôi thích những phần thực hành, nhưng không thích lý thuyết.
Câu hỏi: Do you like your subject?

Từ vựng liên quan

  1. Passionate
    Đam mê
  2. Engaging
    Tham gia
  3. Challenging
    Thử thách
  4. Rewarding
    Đáng giá công sức
  5. Stimulating
    Kích thích
  6. Fascinating
    Hấp dẫn
  7. Practical
    Thực hành
  8. Useful
    Hữu ích
  9. Enjoyable
    Thú vị
  10. Motivated
    Có động lực

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Right up my alley: Exactly the type of thing that interests me.
    Hoàn toàn là sở thích của tôi: Chính xác loại thứ khiến tôi quan tâm.
  2. A breath of fresh air: Something new and refreshing.
    Một luồng gió mới: Something new and refreshing.
  3. Keep me on my toes: Make me stay alert and focused.
    Giữ cho tôi luôn tỉnh táo: Làm cho tôi luôn cảnh giác và tập trung.
Câu trả lời băng 7 →