Câu hỏi: What subjects are you studying?

Phân tích

You should mention the subjects or courses you are currently studying. You can also briefly explain why you chose these subjects or what you find interesting about them.

Bạn nên đề cập đến các môn học hoặc khóa học mà bạn đang theo học. Bạn cũng có thể giải thích ngắn gọn lý do tại sao bạn chọn những môn học này hoặc điều gì làm bạn thấy thú vị về chúng.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. subjects→courses; classes; fields of study
    các khóa học; các lớp học; ngành học
  2. studying→learning; taking; enrolled in
    học; tham gia; ghi danh vào
Câu hỏi: What subjects are you studying?

Ý tưởng 1

Business
Kinh doanh
  1. I'm interested in how companies work and how to start my own business in the future.
    Tôi quan tâm đến cách các công ty hoạt động và cách bắt đầu kinh doanh riêng trong tương lai.
  2. Business is a practical subject that can be applied in many fields.
    Kinh doanh là một môn học thực tiễn có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.
  3. We learn about marketing, management, and finance.
    Chúng tôi học về marketing, quản lý và tài chính.
  4. There are lots of group projects, which help improve teamwork skills.
    Có rất nhiều dự án nhóm, giúp cải thiện kỹ năng làm việc nhóm.

Ý tưởng 2

English
Tiếng Anh
  1. I want to improve my communication skills and travel abroad.
    Tôi muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp và du lịch nước ngoài.
  2. English is important for my future career.
    Tiếng Anh quan trọng cho sự nghiệp tương lai của tôi.
  3. We study literature, writing, and speaking.
    Chúng tôi học văn học, viết và nói.
  4. It helps me connect with people from different countries.
    Nó giúp tôi kết nối với mọi người từ các quốc gia khác nhau.

Ý tưởng 3

Computer Science
Khoa học Máy tính
  1. I'm fascinated by technology and how computers work.
    Tôi say mê công nghệ và cách máy tính hoạt động.
  2. We learn programming, data analysis, and software development.
    Chúng tôi học lập trình, phân tích dữ liệu, và phát triển phần mềm.
  3. There are many job opportunities in this field.
    Có nhiều cơ hội việc làm trong lĩnh vực này.
  4. I enjoy solving problems and building things.
    Tôi thích giải quyết các vấn đề và xây dựng mọi thứ.

Ý tưởng 4

It Depends
Nó phụ thuộc vào tình huống
  1. I'm studying several subjects, including math, science, and art.
    Tôi đang học nhiều môn học khác nhau, bao gồm toán, khoa học và nghệ thuật.
  2. My major is one subject, but I also take electives to explore my interests.
    Chuyên ngành chính của tôi chỉ có một môn học, nhưng tôi cũng học các môn tự chọn để khám phá sở thích của mình.
  3. The subjects I study change each semester.
    Các môn học tôi học thay đổi mỗi học kỳ.
Câu hỏi: What subjects are you studying?

Từ vựng liên quan

  1. Curriculum
    Chương trình học
  2. Major
    Chuyên ngành
  3. Electives
    Môn học tự chọn
  4. Core subjects
    Các môn học chính
  5. Assignments
    Bài tập
  6. Lectures
    Bài giảng
  7. Research
    Nghiên cứu
  8. Projects
    Dự án
  9. Theory
    Lý thuyết
  10. Practical
    Thực hành

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Hit the books: To study hard.
    Chăm chỉ học tập: To study hard.
  2. Learn the ropes: To learn how to do a particular job or activity.
    Học cách làm việc: Học cách thực hiện một công việc hoặc hoạt động cụ thể.
  3. Brush up on: To improve your knowledge of something already learned but partly forgotten.
    Ôn tập: Để cải thiện kiến thức của bạn về một điều gì đó đã học nhưng phần nào đã quên.
Câu trả lời băng 7 →