Câu hỏi: What transport do you often use when travelling?
Trains are comfortable and reliable for long-distance travel.
Tàu hỏa thoải mái và đáng tin cậy cho các chuyến đi dài.
I can relax, read, or use my phone during the journey.
Tôi có thể thư giãn, đọc sách, hoặc sử dụng điện thoại trong suốt chuyến đi.
No need to worry about traffic jams.
Không cần lo lắng về tắc đường.
High-speed trains are very convenient in China.
Tàu cao tốc rất tiện lợi ở Trung Quốc.
It's more environmentally friendly than driving.
Nó thân thiện với môi trường hơn so với việc lái xe.
Buses are affordable and easy to access.
Xe buýt có giá cả phải chăng và dễ tiếp cận.
Good for short trips within the city or nearby towns.
Tốt cho những chuyến đi ngắn trong thành phố hoặc các thị trấn lân cận.
I often use the bus to commute to work or school.
Tôi thường sử dụng xe buýt để đi làm hoặc đi học.
No need to worry about parking.
Không cần phải lo lắng về việc đỗ xe.
Driving gives me more freedom and flexibility.
Lái xe mang lại cho tôi nhiều tự do và linh hoạt hơn.
I can travel with family or friends and carry more luggage.
Tôi có thể đi du lịch với gia đình hoặc bạn bè và mang theo nhiều hành lý hơn.
Useful for places that are hard to reach by public transport.
Hữu ích cho những nơi khó tiếp cận bằng phương tiện giao thông công cộng.
I enjoy listening to music or podcasts while driving.
Tôi thích nghe nhạc hoặc podcast trong khi lái xe.
I use planes for long-distance or international travel.
Tôi sử dụng máy bay cho các chuyến đi đường dài hoặc quốc tế.
It's the fastest way to travel far away.
Đây là cách nhanh nhất để đi xa.
I like the feeling of flying and seeing the view from above.
Tôi thích cảm giác bay lượn và nhìn cảnh từ trên cao.
Airports are exciting and make me feel like I'm going on an adventure.
Sân bay rất thú vị và khiến tôi cảm thấy như mình đang chuẩn bị cho một cuộc phiêu lưu.
Câu hỏi: What transport do you often use when travelling?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Hit the road: To begin a journey.
Bắt đầu lên đường: To begin a journey.
Packed like sardines: Very crowded, especially in public transport.
Đông như cá mòi: Rất đông, đặc biệt là trên phương tiện công cộng.
Miss the boat: Miss an opportunity, sometimes due to late arrival.
Trượt cơ hội: Lỡ một cơ hội, đôi khi do đến muộn.