Câu hỏi: What makes you feel pleasant in your home?
My home is tidy and organized, which helps me relax.
Nhà tôi gọn gàng và ngăn nắp, điều này giúp tôi thư giãn.
I have a cozy sofa and soft lighting.
Tôi có một chiếc ghế sofa ấm cúng và ánh sáng dịu dàng.
I can control the temperature to suit my mood.
Tôi có thể điều khiển nhiệt độ phù hợp với tâm trạng của mình.
Spending time with my family makes me happy.
Dành thời gian với gia đình khiến tôi hạnh phúc.
My pet always greets me when I come home.
Thú cưng của tôi luôn chào tôi khi tôi về nhà.
We often have meals together, which creates a warm atmosphere.
Chúng tôi thường xuyên ăn cơm cùng nhau, điều này tạo ra một bầu không khí ấm áp.
Ý tưởng 3
Personal Space and Hobbies
Không gian cá nhân và sở thích
I have a quiet corner for reading or listening to music.
Tôi có một góc yên tĩnh để đọc sách hoặc nghe nhạc.
I can do my hobbies, like painting or gaming, without disturbance.
Tôi có thể làm những sở thích của mình, như painting hoặc gaming, mà không bị làm phiền.
Decorating my room with things I love makes me feel comfortable.
Trang trí phòng của tôi với những thứ tôi yêu thích khiến tôi cảm thấy thoải mái.
I can do whatever I want without worrying about others.
Tôi có thể làm bất cứ điều gì mình muốn mà không phải lo lắng về người khác.
It’s a place where I can truly be myself.
Đó là một nơi mà tôi có thể thật sự là chính mình.
I don’t have to follow anyone else’s rules at home.
Tôi không phải tuân theo quy tắc của bất kỳ ai khác ở nhà.
Câu hỏi: What makes you feel pleasant in your home?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Home is where the heart is: A place you feel most comfortable and happy.
Nhà là nơi trái tim ở: Một nơi bạn cảm thấy thoải mái và hạnh phúc nhất.
Feel at home: To feel comfortable and relaxed.
Cảm thấy thoải mái: Cảm thấy tiện nghi và thư giãn.
My own little corner of the world: A personal, special place just for you.
Góc nhỏ của riêng tôi trên thế giới: Một nơi cá nhân, đặc biệt chỉ dành cho bạn.