Câu hỏi: Do you plan to live there for a long time?
I feel comfortable and settled here.
Tôi cảm thấy thoải mái và yên tâm ở đây.
My family and friends are here, so I want to stay close to them.
Gia đình và bạn bè của tôi đang ở đây, vì vậy tôi muốn ở gần họ.
I have a stable job here.
Tôi có một công việc ổn định ở đây.
I like the environment and lifestyle in this place.
Tôi thích môi trường và phong cách sống ở nơi này.
I see good opportunities for my future here.
Tôi thấy những cơ hội tốt cho tương lai của mình ở đây.
I want to experience living in a different city or country.
Tôi muốn trải nghiệm cuộc sống ở một thành phố hoặc quốc gia khác.
I think there are better job opportunities elsewhere.
Tôi nghĩ rằng có những cơ hội việc làm tốt hơn ở nơi khác.
The cost of living is getting too high here.
Chi phí sinh hoạt ở đây đang trở nên quá cao.
I want a change of environment or climate.
Tôi muốn thay đổi môi trường hoặc khí hậu.
I plan to move for my studies or career.
Tôi dự định chuyển đến để học tập hoặc phát triển sự nghiệp.
It depends on my job or family situation in the future.
Nó phụ thuộc vào công việc hoặc tình hình gia đình của tôi trong tương lai.
I haven’t made up my mind yet.
Tôi vẫn chưa quyết định được.
I’m open to new opportunities if they come up.
Tôi sẵn sàng với những cơ hội mới nếu chúng xuất hiện.
I like it here now, but things could change.
Tôi thích ở đây bây giờ, nhưng mọi thứ có thể thay đổi.
Câu hỏi: Do you plan to live there for a long time?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Put down roots: To settle in a place and make it your home.
Định cư: Định cư tại một nơi và biến nó thành nhà của bạn.
Here to stay: Likely to remain for a long time.
Ở lại đây: Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài.
Home is where the heart is: You feel most comfortable and happy where your loved ones or familiar surroundings are.
Nhà là nơi trái tim ở: Bạn cảm thấy thoải mái và hạnh phúc nhất khi ở bên những người thân yêu hoặc môi trường quen thuộc của mình.