Câu hỏi: Who do you live with?
I live with my parents and sometimes my grandparents.
Tôi sống cùng bố mẹ và đôi khi cùng ông bà.
It's convenient and saves money.
Điều đó tiện lợi và tiết kiệm tiền.
We share household chores and meals together.
Chúng tôi cùng chia sẻ công việc nhà và bữa ăn hàng ngày.
I enjoy spending time with my family after work or school.
Tôi thích dành thời gian với gia đình sau giờ làm việc hoặc học.
I share an apartment with a couple of friends from university.
Tôi chia sẻ một căn hộ với một vài người bạn từ đại học.
It's fun and we help each other out with daily life.
Nó vui và chúng tôi giúp đỡ nhau trong cuộc sống hàng ngày.
We split the rent and bills, which makes it more affordable.
Chúng tôi chia tiền thuê nhà và các hóa đơn, điều này làm cho nó trở nên phải chăng hơn.
We often cook and watch movies together.
Chúng tôi thường nấu ăn và xem phim cùng nhau.
I live by myself in a small apartment.
Tôi sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
I enjoy the independence and privacy.
Tôi thích sự độc lập và riêng tư.
I can decorate my place however I like.
Tôi có thể trang trí nơi của mình theo cách tôi thích.
Sometimes it gets a bit lonely, but I like having my own space.
Đôi khi cảm thấy hơi cô đơn, nhưng tôi thích có không gian riêng của mình.
Câu hỏi: Who do you live with?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Get along like a house on fire: To have a very good and friendly relationship.
Hòa thuận như lửa trong nhà: Có một mối quan hệ rất tốt và thân thiện.
Under one roof: Living together in the same house.
Dưới cùng một mái nhà: Sống cùng nhau trong cùng một ngôi nhà.
Home is where the heart is: A place where you feel comfortable and happy.
Nhà là nơi trái tim ở: Một nơi bạn cảm thấy thoải mái và hạnh phúc.