Câu hỏi: Who do you live with?

Phân tích

You should answer by describing the people you share your home with, such as family members, roommates, or if you live alone. You can also briefly mention your relationship with them or why you live together.

Bạn nên trả lời bằng cách mô tả những người bạn cùng sống trong nhà, chẳng hạn như các thành viên trong gia đình, bạn cùng phòng, hoặc nếu bạn sống một mình. Bạn cũng có thể đề cập ngắn gọn về mối quan hệ của bạn với họ hoặc lý do tại sao bạn sống cùng nhau.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. live with→share a home with; stay with
    chung một nhà với; ở cùng với
  2. who→which people; what kind of people
    những người nào; loại người nào
Câu hỏi: Who do you live with?

Ý tưởng 1

With Family
Với Gia Đình
  1. I live with my parents and sometimes my grandparents.
    Tôi sống cùng bố mẹ và đôi khi cùng ông bà.
  2. It's convenient and saves money.
    Điều đó tiện lợi và tiết kiệm tiền.
  3. We share household chores and meals together.
    Chúng tôi cùng chia sẻ công việc nhà và bữa ăn hàng ngày.
  4. I enjoy spending time with my family after work or school.
    Tôi thích dành thời gian với gia đình sau giờ làm việc hoặc học.

Ý tưởng 2

With Roommates
Với bạn cùng phòng
  1. I share an apartment with a couple of friends from university.
    Tôi chia sẻ một căn hộ với một vài người bạn từ đại học.
  2. It's fun and we help each other out with daily life.
    Nó vui và chúng tôi giúp đỡ nhau trong cuộc sống hàng ngày.
  3. We split the rent and bills, which makes it more affordable.
    Chúng tôi chia tiền thuê nhà và các hóa đơn, điều này làm cho nó trở nên phải chăng hơn.
  4. We often cook and watch movies together.
    Chúng tôi thường nấu ăn và xem phim cùng nhau.

Ý tưởng 3

Alone
Một mình
  1. I live by myself in a small apartment.
    Tôi sống một mình trong một căn hộ nhỏ.
  2. I enjoy the independence and privacy.
    Tôi thích sự độc lập và riêng tư.
  3. I can decorate my place however I like.
    Tôi có thể trang trí nơi của mình theo cách tôi thích.
  4. Sometimes it gets a bit lonely, but I like having my own space.
    Đôi khi cảm thấy hơi cô đơn, nhưng tôi thích có không gian riêng của mình.
Câu hỏi: Who do you live with?

Từ vựng liên quan

  1. Roommate
    Bạn cùng phòng
  2. Flatmate
    Bạn cùng phòng
  3. Family
    Gia đình
  4. Parents
    Cha mẹ
  5. Siblings
    Anh chị em ruột
  6. Partner
    Đối tác
  7. Spouse
    Vợ hoặc chồng
  8. Household
    Gia đình
  9. Shared apartment
    Căn hộ chia sẻ
  10. Independent
    Độc lập

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. Get along like a house on fire: To have a very good and friendly relationship.
    Hòa thuận như lửa trong nhà: Có một mối quan hệ rất tốt và thân thiện.
  2. Under one roof: Living together in the same house.
    Dưới cùng một mái nhà: Sống cùng nhau trong cùng một ngôi nhà.
  3. Home is where the heart is: A place where you feel comfortable and happy.
    Nhà là nơi trái tim ở: Một nơi bạn cảm thấy thoải mái và hạnh phúc.
Câu trả lời băng 7 →