Câu hỏi: Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?

Phân tích

You can talk about whether you had chances to try new things or join new activities when you were a child. You can also mention what kind of activities they were, and how you felt about them.

Bạn có thể nói về việc liệu bạn có cơ hội thử những điều mới hoặc tham gia các hoạt động mới khi còn nhỏ hay không. Bạn cũng có thể đề cập đến những hoạt động đó là gì và cảm giác của bạn về chúng như thế nào.

Từ đồng nghĩa

Thử những từ đồng nghĩa này thay vì lặp lại câu hỏi:
  1. opportunities→chances; possibilities
    cơ hội; khả năng
  2. take part in→join; participate in
    tham gia; tham dự
  3. new activities→different activities; fresh experiences
    các hoạt động khác nhau; những trải nghiệm mới mẻ
Câu hỏi: Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?

Ý tưởng 1

Yes
Vâng
  1. My parents encouraged me to try new things, like sports and music lessons.
    Cha mẹ tôi khuyến khích tôi thử những điều mới, như các bài học thể thao và âm nhạc.
  2. I joined school clubs and after-school classes, such as painting or dancing.
    Tôi tham gia các câu lạc bộ trường học và các lớp học sau giờ học, chẳng hạn như "painting" hoặc "dancing".
  3. I often went to summer camps where I could try activities like swimming, hiking, or crafts.
    Tôi thường đi trại hè nơi tôi có thể thử các hoạt động như bơi lội, đi bộ đường dài hoặc làm thủ công.
  4. My friends and I would invent new games to play together.
    Bạn bè tôi và tôi sẽ sáng tạo ra những trò chơi mới để chơi cùng nhau.

Ý tưởng 2

No
Không
  1. I was quite shy as a child, so I didn't join many new activities.
    Tôi khá nhút nhát khi còn nhỏ, nên tôi không tham gia nhiều hoạt động mới.
  2. My school didn't offer many extracurricular activities.
    Trường tôi không có nhiều hoạt động ngoại khóa.
  3. My parents were busy, so I mostly stayed at home and did homework or watched TV.
    Bố mẹ tôi bận, nên tôi chủ yếu ở nhà làm bài tập về nhà hoặc xem TV.
Câu hỏi: Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?

Từ vựng liên quan

  1. extracurricular
    ngoại khóa
  2. explore
    khám phá
  3. try out
    thử nghiệm
  4. join
    tham gia
  5. participate
    tham gia
  6. clubs
    câu lạc bộ
  7. sports
    thể thao
  8. workshops
    hội thảo
  9. creative
    sáng tạo
  10. memorable
    đáng nhớ
  11. adventures
    những cuộc phiêu lưu
  12. skills
    kỹ năng

Thành ngữ chính thống

Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
  1. dip your toes in: to try something new for the first time
    chạm chân thử: thử một điều gì đó mới lần đầu tiên
  2. step out of your comfort zone: to do something that is new or unfamiliar
    bước ra khỏi vùng an toàn của bạn: làm điều gì đó mới hoặc chưa quen thuộc
  3. the sky’s the limit: there are no limits to what you can achieve
    bầu trời là giới hạn: không có giới hạn nào cho những gì bạn có thể đạt được
Câu trả lời băng 7 →