Câu hỏi: Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?
My parents encouraged me to try new things, like sports and music lessons.
Cha mẹ tôi khuyến khích tôi thử những điều mới, như các bài học thể thao và âm nhạc.
I joined school clubs and after-school classes, such as painting or dancing.
Tôi tham gia các câu lạc bộ trường học và các lớp học sau giờ học, chẳng hạn như "painting" hoặc "dancing".
I often went to summer camps where I could try activities like swimming, hiking, or crafts.
Tôi thường đi trại hè nơi tôi có thể thử các hoạt động như bơi lội, đi bộ đường dài hoặc làm thủ công.
My friends and I would invent new games to play together.
Bạn bè tôi và tôi sẽ sáng tạo ra những trò chơi mới để chơi cùng nhau.
I was quite shy as a child, so I didn't join many new activities.
Tôi khá nhút nhát khi còn nhỏ, nên tôi không tham gia nhiều hoạt động mới.
My school didn't offer many extracurricular activities.
Trường tôi không có nhiều hoạt động ngoại khóa.
My parents were busy, so I mostly stayed at home and did homework or watched TV.
Bố mẹ tôi bận, nên tôi chủ yếu ở nhà làm bài tập về nhà hoặc xem TV.
Câu hỏi: Did you have any opportunities to take part in new activities as a child?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
dip your toes in: to try something new for the first time
chạm chân thử: thử một điều gì đó mới lần đầu tiên
step out of your comfort zone: to do something that is new or unfamiliar
bước ra khỏi vùng an toàn của bạn: làm điều gì đó mới hoặc chưa quen thuộc
the sky’s the limit: there are no limits to what you can achieve
bầu trời là giới hạn: không có giới hạn nào cho những gì bạn có thể đạt được