Câu hỏi: Do you prefer online shopping or in-store shopping?
It's more convenient because I can shop anytime, anywhere.
Nó tiện lợi hơn vì tôi có thể mua sắm bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.
There are more choices and better deals online.
Có nhiều lựa chọn hơn và các ưu đãi tốt hơn trực tuyến.
I can easily compare prices and read reviews before buying.
Tôi có thể dễ dàng so sánh giá cả và đọc các bài đánh giá trước khi mua hàng.
It saves time and effort, especially for busy people.
Nó tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt cho những người bận rộn.
Home delivery is really convenient.
Giao hàng tận nhà thật tiện lợi.
I like to see and touch the products before buying.
Tôi thích xem và chạm vào các sản phẩm trước khi mua.
It's easier to check the quality and try things on, especially for clothes or shoes.
Nó dễ dàng hơn để kiểm tra chất lượng và thử đồ, đặc biệt là đối với quần áo hoặc giày dép.
Shopping in-store is a fun social activity with friends or family.
Mua sắm trực tiếp tại cửa hàng là một hoạt động xã hội vui vẻ cùng bạn bè hoặc gia đình.
I can get what I need immediately, without waiting for delivery.
Tôi có thể lấy những gì tôi cần ngay lập tức, không phải chờ giao hàng.
Sometimes, in-store shopping feels more trustworthy.
Đôi khi, mua sắm trực tiếp trong cửa hàng cảm thấy đáng tin cậy hơn.
For daily necessities, I prefer online shopping, but for expensive or important items, I go to the store.
Đối với các nhu yếu phẩm hàng ngày, tôi thích mua sắm trực tuyến, nhưng đối với các mặt hàng đắt tiền hoặc quan trọng, tôi đến cửa hàng.
If I need something urgently, I go in-store.
Nếu tôi cần gì đó gấp, tôi sẽ đến cửa hàng.
It depends on my mood and how much free time I have.
Nó phụ thuộc vào tâm trạng của tôi và tôi có bao nhiêu thời gian rảnh.
Some products, like electronics, are better to buy in-store, while groceries are easier online.
Một số sản phẩm, như điện tử, nên mua tại cửa hàng, trong khi thực phẩm lại dễ mua trực tuyến hơn.
Câu hỏi: Do you prefer online shopping or in-store shopping?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Shop till you drop: Go shopping for a long time until you are exhausted.
Mua sắm thỏa thích: Đi mua sắm trong một thời gian dài cho đến khi bạn mệt mỏi.
Window shopping: Looking at items in stores without intending to buy anything.
Mua sắm ngó nghiêng: Nhìn các món hàng trong cửa hàng mà không có ý định mua gì cả.
A steal: Something bought at a very good price; a bargain.
Món hời: Điều gì đó được mua với giá rất tốt; một món hàng hời.