Câu hỏi: How often do you go shopping?
I go shopping almost every weekend, especially for groceries or clothes.
Tôi đi mua sắm gần như mỗi cuối tuần, đặc biệt là để mua thực phẩm hoặc quần áo.
Shopping is a way for me to relax and spend time with friends.
Mua sắm là một cách để tôi thư giãn và dành thời gian với bạn bè.
I like to check out new products and sales in malls.
Tôi thích xem các sản phẩm mới và các đợt giảm giá ở các trung tâm thương mại.
I only go shopping when I really need something.
Tôi chỉ đi mua sắm khi thực sự cần thứ gì đó.
I prefer online shopping, so I rarely visit physical stores.
Tôi thích mua sắm trực tuyến, vì vậy tôi hiếm khi đến các cửa hàng vật lý.
I'm trying to save money, so I avoid shopping unless necessary.
Tôi đang cố gắng tiết kiệm tiền, vì vậy tôi tránh mua sắm trừ khi cần thiết.
It depends on the season—more often during holidays or sales.
Nó phụ thuộc vào mùa—thường là trong các kỳ nghỉ hoặc đợt giảm giá.
If I have a special event coming up, I go shopping more.
Nếu tôi có một sự kiện đặc biệt sắp tới, tôi sẽ đi mua sắm nhiều hơn.
Sometimes I just window shop without buying anything.
Đôi khi tôi chỉ nhìn ngắm cửa hàng mà không mua gì cả.
Câu hỏi: How often do you go shopping?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Shop till you drop: Go shopping for a long time until you are exhausted.
Mua sắm thỏa thích: Đi mua sắm trong một thời gian dài cho đến khi bạn mệt mỏi.
Break the bank: Spend more money than you can afford.
Vung tiền quá mức chi trả của bạn.
In the market for: Looking to buy something.
Trên thị trường cho: Looking to buy something.