Câu hỏi: Have you ever bought something because of an advertisement?
I saw an ad for a new phone and decided to buy it because it looked really cool.
Tôi thấy một quảng cáo cho một chiếc điện thoại mới và quyết định mua nó vì nó trông thật tuyệt.
Sometimes advertisements make products look more attractive or useful than they really are.
Đôi khi quảng cáo làm cho sản phẩm trông hấp dẫn hoặc hữu ích hơn so với thực tế.
I bought some clothes online after seeing them in a social media ad.
Tôi đã mua một số quần áo trực tuyến sau khi nhìn thấy chúng trong một quảng cáo trên mạng xã hội.
Special discounts or limited-time offers in ads can be really tempting.
Các chương trình giảm giá đặc biệt hoặc các ưu đãi có thời hạn trong quảng cáo có thể thực sự hấp dẫn.
Influencer recommendations in ads can be very convincing.
Các đề xuất của người ảnh hưởng trong quảng cáo có thể rất thuyết phục.
I usually do a lot of research before buying anything, so ads don’t really influence me.
Tôi thường nghiên cứu rất nhiều trước khi mua bất cứ thứ gì, vì vậy quảng cáo thực sự không ảnh hưởng đến tôi.
I don’t trust advertisements because they often exaggerate.
Tôi không tin vào quảng cáo vì chúng thường phóng đại.
I prefer to get recommendations from friends or family instead of ads.
Tôi thích nhận lời khuyên từ bạn bè hoặc gia đình hơn là từ quảng cáo.
I try to avoid impulse buying, even if an ad looks interesting.
Tôi cố gắng tránh mua sắm theo cảm hứng, ngay cả khi một quảng cáo trông có vẻ thú vị.
Câu hỏi: Have you ever bought something because of an advertisement?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Caught my eye: Attracted my attention.
Gây chú ý của tôi: Thu hút sự chú ý của tôi.
Too good to pass up: An offer or opportunity that is very tempting.
Quá tốt để bỏ lỡ: Một đề nghị hoặc cơ hội rất hấp dẫn.
Hook, line, and sinker: To be completely convinced or tricked by something.
Hook, line, and sinker: Hoàn toàn bị thuyết phục hoặc bị lừa bởi điều gì đó.