Câu hỏi: Do you want to be an artist?
I've always loved drawing and painting since I was a child.
Tôi luôn yêu thích vẽ và hội họa từ khi còn nhỏ.
Being an artist seems like a creative and interesting job.
Làm nghệ sĩ có vẻ là một công việc sáng tạo và thú vị.
I admire artists for their unique way of seeing the world.
Tôi ngưỡng mộ các nghệ sĩ vì cách nhìn thế giới độc đáo của họ.
I think it would be amazing to express my feelings through art.
Tôi nghĩ sẽ thật tuyệt vời khi thể hiện cảm xúc của mình qua nghệ thuật.
I would love to have my own art exhibition one day.
Tôi rất muốn có một triển lãm nghệ thuật của riêng mình vào một ngày nào đó.
I'm not very good at drawing or painting.
Tôi không giỏi vẽ hay tô màu.
I prefer more stable and practical jobs.
Tôi thích những công việc ổn định và thực tế hơn.
Being an artist can be difficult financially.
Làm nghệ sĩ có thể khó khăn về mặt tài chính.
I enjoy art as a hobby, but I don't want to do it as a career.
Tôi thích nghệ thuật như một sở thích, nhưng tôi không muốn làm nó như một sự nghiệp.
I think I would get stressed if I had to create art for a living.
Tôi nghĩ tôi sẽ bị căng thẳng nếu phải tạo ra nghệ thuật để kiếm sống.
I might consider it if I had more talent or training.
Tôi có thể xem xét nếu tôi có nhiều tài năng hoặc đào tạo hơn.
It could be a good side job or hobby.
Nó có thể là một công việc phụ hoặc sở thích tốt.
I like the idea of being creative, but I'm not sure if it's right for me.
Tôi thích ý tưởng được sáng tạo, nhưng tôi không chắc liệu điều đó có phù hợp với tôi hay không.
Maybe in the future, if I get bored with my current job.
Có thể trong tương lai, nếu tôi chán công việc hiện tại của mình.
Câu hỏi: Do you want to be an artist?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Paint a picture: To describe or explain something in detail.
Phác họa một bức tranh: Để miêu tả hoặc giải thích điều gì đó một cách chi tiết.
Burst of creativity: A sudden increase in creative ideas or energy.
Bùng nổ sáng tạo: Sự tăng đột ngột về ý tưởng sáng tạo hoặc năng lượng.
Think outside the box: To think in an original or creative way.
Suy nghĩ ngoài khuôn khổ: Nghĩ theo cách độc đáo hoặc sáng tạo.