Câu hỏi: Are the people in your neighborhood nice and friendly?
Most of my neighbors always greet me when we meet.
Hầu hết những người hàng xóm của tôi luôn chào tôi khi chúng tôi gặp nhau.
People help each other out, like lending tools or looking after pets.
Mọi người giúp đỡ nhau, như cho mượn dụng cụ hoặc chăm sóc thú cưng.
There’s a strong sense of community, especially during festivals or holidays.
Có một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ, đặc biệt là trong các lễ hội hoặc ngày nghỉ lễ.
I feel comfortable asking for help if I need it.
Tôi cảm thấy thoải mái khi yêu cầu giúp đỡ nếu tôi cần.
We sometimes have neighborhood gatherings or parties.
Chúng tôi thỉnh thoảng có những buổi gặp mặt hàng xóm hoặc tiệc tùng.
People mostly keep to themselves and don’t talk much.
Mọi người chủ yếu giữ mình và không nói nhiều.
Everyone is busy with their own lives, so we don’t interact often.
Mọi người đều bận rộn với cuộc sống của riêng mình, vì vậy chúng ta không thường xuyên tương tác.
Some neighbors can be a bit unfriendly or cold.
Một số hàng xóm có thể hơi không thân thiện hoặc lạnh lùng.
I don’t really know many people in my neighborhood.
Tôi thực sự không biết nhiều người trong khu phố của mình.
Some neighbors are really nice, but others are a bit distant.
Một số hàng xóm thật sự tốt bụng, nhưng những người khác thì hơi xa cách.
Older people tend to be more friendly, while younger people are more reserved.
Người lớn tuổi có xu hướng thân thiện hơn, trong khi người trẻ tuổi thì kín đáo hơn.
It depends on the situation—people are friendly during emergencies or special events.
Nó phụ thuộc vào tình huống—mọi người thân thiện trong các trường hợp khẩn cấp hoặc sự kiện đặc biệt.
Câu hỏi: Are the people in your neighborhood nice and friendly?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Get along like a house on fire: To become friends very quickly and have a great relationship.
Hòa thuận nhanh như ngọn lửa bùng cháy: Trở thành bạn rất nhanh và có một mối quan hệ tuyệt vời.
Go the extra mile: To do more than what is expected to help others.
Đi thêm một dặm: Để làm nhiều hơn những gì được mong đợi nhằm giúp đỡ người khác.
A shoulder to lean on: Someone who is always there to support you.
Một bờ vai để tựa vào: Ai đó luôn luôn có mặt để hỗ trợ bạn.