Câu hỏi: Do you like living there?
I like the convenience of living here—everything I need is nearby.
Tôi thích sự tiện lợi khi sống ở đây—mọi thứ tôi cần đều ở gần.
The area is safe and the neighbors are friendly.
Khu vực an toàn và hàng xóm thân thiện.
There are lots of parks and green spaces to relax in.
Có nhiều công viên và không gian xanh để thư giãn.
Public transport is really convenient, so it's easy to get around.
Phương tiện công cộng thật thuận tiện, vì vậy dễ dàng để di chuyển.
I've lived here for a long time, so it feels like home.
Tôi đã sống ở đây lâu rồi, nên nơi này giống như nhà của tôi.
It's a bit too noisy and crowded for my taste.
Nó hơi ồn ào và đông đúc quá với khẩu vị của tôi.
The cost of living is quite high.
Chi phí sinh hoạt khá cao.
There aren't enough entertainment options or things to do.
Không có đủ lựa chọn giải trí hoặc những việc để làm.
Sometimes the air quality isn't great.
Đôi khi chất lượng không khí không tốt lắm.
I would prefer to live somewhere quieter or closer to nature.
Tôi thích sống ở một nơi yên tĩnh hơn hoặc gần gũi với thiên nhiên hơn.
There are both good and bad things about living here.
Có cả những điều tốt và xấu khi sống ở đây.
I like the convenience, but sometimes I miss the countryside.
Tôi thích sự tiện lợi, nhưng đôi khi tôi nhớ quê.
It depends on the season—it's nicer in spring and autumn.
Nó phụ thuộc vào mùa—nó đẹp hơn vào mùa xuân và mùa thu.
Câu hỏi: Do you like living there?
Thành ngữ chính thống
Thử những thành ngữ này để đạt được 7+ trong IELTS Speaking:
Feel at home: To feel comfortable and relaxed in a place.
Cảm thấy như ở nhà: Cảm thấy thoải mái và thư giãn trong một nơi.
Home sweet home: Used to express pleasure or relief at being in or returning to one's home.
Nhà là nơi ngọt ngào: Được dùng để bày tỏ niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm khi ở hoặc trở về nhà mình.
Right up my alley: Exactly the type of thing that someone likes or is interested in.
Đúng gu tôi: Chính xác loại thứ mà ai đó thích hoặc quan tâm đến.